Bạo hành trẻ em: Vì sao án nặng vẫn không ngăn được tội ác?

Bạo hành trẻ em tại Việt Nam vẫn nhức nhối dù pháp luật nghiêm khắc. Những bi kịch liên tiếp khiến xã hội bàng hoàng về sự an toàn của trẻ nhỏ.

Khoảng trống sau những cánh cửa gia đình

Dư luận Việt Nam những ngày qua liên tục rúng động trước cái chết đau lòng của một bé gái 4 tuổi tại Hà Nội và vụ việc bé trai 2 tuổi tại TP.HCM nhập viện trong tình trạng nguy kịch. Cả hai vụ án đều có điểm chung nghiệt ngã: những người lẽ ra phải là chỗ dựa an toàn nhất – mẹ ruột và người tình – lại chính là những kẻ bị cáo buộc gây ra tội ác. Sự việc không chỉ cho thấy mức độ tàn khốc của các hành vi bạo lực mà còn phơi bày thực trạng báo động về sự an toàn của trẻ nhỏ ngay trong chính ngôi nhà của mình.

Thực tế cho thấy, các bi kịch này thường không phải là những sự cố bộc phát nhất thời mà là hệ quả của một quá trình bạo lực âm thầm, kéo dài dưới sự che giấu của không gian gia đình riêng tư. Sự im lặng của những người lớn sống cùng và khoảng trống trong cơ chế phát hiện sớm đã vô tình dung dưỡng cho tội ác leo thang. Khi “tổ ấm” trở thành nơi nguy hiểm nhất, trẻ em bị đẩy vào một tình thế cực kỳ bi đát mà không có bất kỳ sự hỗ trợ kịp thời nào từ bên ngoài.

Dưới góc nhìn của các chuyên gia tội phạm học, bạo hành trẻ em là loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm bởi nạn nhân là những đối tượng hoàn toàn không có khả năng tự vệ. Trẻ nhỏ phụ thuộc tuyệt đối vào người lớn về mọi mặt, từ nhu cầu thiết yếu như ăn uống, chỗ ở cho đến sự che chở về mặt cảm xúc. Một khi người có trách nhiệm bảo vệ lại trở thành kẻ gây hại, đứa trẻ sẽ bị rơi vào trạng thái cô lập hoàn toàn, khiến cho mọi nỗ lực cầu cứu trở nên vô vọng.

Khi bạo hành trẻ em núp bóng giáo dục

Pháp luật Việt Nam đã từng đưa ra những mức án cao nhất cho tội ác này, nhưng sự nghiêm khắc của hình phạt dường như vẫn chưa đủ sức ngăn chặn làn sóng bạo lực. Theo các chuyên gia, không phải loại tội phạm nào cũng có thể phòng ngừa chỉ bằng nỗi sợ tù tội, đặc biệt là khi hành vi bạo lực xuất phát từ sự lệch chuẩn trong nhận thức và tâm lý tích tụ. Nhiều kẻ thủ ác thực hiện hành vi trong trạng thái mất kiểm soát cảm xúc hoặc coi trẻ em là đối tượng để trút bỏ những bực dọc cá nhân.

Đáng quan ngại hơn, tư duy “yêu cho roi cho vọt” vẫn còn ăn sâu trong một bộ phận xã hội, khiến bạo lực dễ dàng núp bóng giáo dục để tồn tại. Nhiều bậc cha mẹ tự cho mình quyền trừng phạt cực đoan, áp đặt sự phục tùng tuyệt đối lên con trẻ mà không nhận ra ranh giới mong manh giữa dạy dỗ và xâm hại. Khi những hành vi tàn độc được khoác lên mình chiếc áo “răn đe”, cộng đồng xung quanh thường có xu hướng bỏ qua vì cho rằng đó là chuyện riêng tư của mỗi gia đình.

Chính sự im lặng và thờ ơ của xã hội là rào cản lớn nhất khiến các dấu hiệu cảnh báo bị bỏ lỡ cho đến khi sự việc đã quá muộn để cứu vãn. Những tiếng khóc sau cánh cửa đóng kín hay những vết bầm tím trên cơ thể trẻ nhỏ cần được nhìn nhận như một tín hiệu cấp cứu thay vì là “chuyện nội bộ”. Nếu không có sự thay đổi quyết liệt trong nhận thức cộng đồng và cơ chế giám sát xã hội, những bản án nặng sau cùng cũng chỉ là sự xoa dịu muộn màng cho những linh hồn đã mất.

Theo: Báo Dân trí