Lớp học bán trú ở vùng cao trở thành “phòng tuyến” ngăn ngừa tảo hôn, giúp giữ nữ sinh ở lại trường và kéo dài cơ hội học tập.
- Cháy lúc rạng sáng làm 4 người tử vong trong căn nhà ven quốc lộ 14
- Bắt giám đốc công ty nông sản chiếm đoạt hơn 166 tỷ đồng
- Vì sao nguồn cung tăng; giá nhà vẫn không giảm?
Dấu hiệu tảo hôn xuất hiện ngay trong sinh hoạt học đường
Buổi chiều ở Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Lùng Cải kết thúc trong trật tự quen thuộc. Học sinh không tỏa về bản làng mà xếp hàng trở về khu ở tập trung phía sau dãy lớp học. Bữa cơm chiều đã sẵn, sách vở để lại lớp, nhịp sinh hoạt tưởng chừng ổn định.
Thế nhưng, chính trong không gian tưởng như nền nếp ấy, những suy nghĩ về việc “về ở” vẫn âm thầm nảy sinh. Cô Lâm Thị Hiên, giáo viên chủ nhiệm lớp 9A, nhận ra điều bất thường từ một nữ sinh sinh năm 2011. Em vẫn đi học đều, nhưng dần ít tham gia hoạt động tập thể, hay lơ đãng trong giờ sinh hoạt cuối tuần.
Trong sổ chủ nhiệm, cô ghi thêm một dòng ngắn: có ý định “về ở”. Ở vùng cao, chỉ cần xuất hiện suy nghĩ ấy đã là dấu hiệu rất nguy hiểm. Tảo hôn không còn chờ đến đám cưới, mà bắt đầu bằng việc học sinh rời khỏi trường.
Thông tin sau đó được xác nhận từ chính bạn bè của em. Trong một giờ ra chơi, vài học sinh kéo cô giáo ra hành lang, nói nhỏ rằng bạn mình đang có ý định sống chung với bạn trai sau kỳ nghỉ. Ranh giới giữa tiếp tục học và bỏ học lúc này trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

Cuộc giữ chân thầm lặng của thầy cô và cộng đồng
Cuộc trò chuyện đầu tiên không diễn ra trước lớp. Cô Hiên gặp riêng học trò trong phòng giáo viên, vào buổi chiều muộn. Cô không nhắc đến luật hay khái niệm tảo hôn, mà hỏi em sẽ ở đâu, ai chăm sóc khi ốm đau và liệu còn được đi học nữa không.
Ban đầu, nữ sinh cho rằng có thể nghỉ học, về làm nương như nhiều người trong bản. Cô giáo không phản bác, chỉ nhẹ nhàng nói rằng khi rời khỏi khu bán trú, con đường quay lại trường sẽ rất khó.
Những buổi trao đổi sau đó kéo dài hơn. Không phải để ép buộc, mà để em hiểu “về ở” không chỉ là quyết định tình cảm, mà là sự chấm dứt của tuổi học trò. Khi nghe đến việc sinh con sớm, sức khỏe yếu, không thể học tiếp, em bắt đầu im lặng và suy nghĩ.
Nhà trường sau đó báo cáo Ban giám hiệu và phối hợp với chính quyền xã. Cán bộ địa phương, trưởng thôn và Hội Phụ nữ cùng tham gia vận động gia đình. Thay vì nói đúng – sai, họ chia sẻ những câu chuyện rất thật về hệ lụy của việc kết hôn sớm ngay trong chính thôn bản.
Sau nhiều lần trao đổi, gia đình đồng ý để con tiếp tục học tập, sinh hoạt tại lớp học bán trú, chưa cho “về ở” khi chưa đủ tuổi.
Khi lớp học bán trú trở thành tuyến phòng ngừa
Buổi chiều hôm đó, nữ sinh vẫn xếp hàng cùng các bạn trở về khu ở tập trung. Không có cam kết hay giấy tờ ràng buộc, chỉ là em vẫn ở lại trường, vẫn ăn bữa cơm quen thuộc và ngồi vào bàn học khi tối đến.
Nhà trường tránh nhắc lại câu chuyện cũ để em không bị căng thẳng. Điều quan trọng nhất lúc này là giữ cho nhịp học tập trở lại bình thường. Khi còn ở trường, các em còn thời gian để suy nghĩ chín chắn hơn.
Những ngày sau, nữ sinh tham gia đầy đủ các hoạt động, không còn xin ra ngoài cuối giờ. Em nói nhỏ với giáo viên: “Bây giờ em thấy mình còn nhỏ. Em muốn học tiếp”.
Theo chính quyền địa phương, nhiều ca tảo hôn bắt đầu bằng việc học sinh rời khỏi trường. Vì vậy, giữ được một em ở lại lớp học bán trú cũng chính là cách ngăn chặn hiệu quả nhất. Với thầy cô nơi đây, đó không phải thành tích, mà là cách lặng lẽ để một đứa trẻ có thêm thời gian lựa chọn tương lai của mình.
Theo: Phụ nữ Việt Nam
