Văn thơ Càn Long: học vấn hoàng đế và những giai thoại phô diễn tài hoa

Văn thơ Càn Long phản ánh niềm say mê học thuật của hoàng đế nhà Thanh; nhưng cũng để lại nhiều giai thoại gây tranh luận.

Văn thơ Càn Long trong tham vọng học thuật của hoàng đế nhà Thanh

Ngay từ khi lên ngôi, Càn Long đã chú trọng xây dựng hình ảnh một hoàng đế uyên bác. Trong bối cảnh nhà Thanh đã ổn định dưới thời Khang Hy và Ung Chính, văn trị trở thành thước đo quan trọng. Học vấn vì thế được đặt ngang hàng với quyền lực chính trị.

Văn thơ Càn Long không chỉ là sở thích cá nhân. Nó còn là phương tiện để khẳng định vị thế của nhà vua trong lịch sử triều Thanh. Một trong những dấu ấn rõ nét nhất là việc tiếp tục công trình tu soạn Nhị Thập Tứ Sử. Trọng tâm của công trình này là Minh Sử, bộ chính sử kéo dài nhiều thập kỷ chưa hoàn chỉnh.

Càn Long trực tiếp tham gia duyệt xét bản thảo. Ông quyết định nội dung được giữ lại hoặc loại bỏ. Sau khi Minh Sử hoàn thành, hoàng đế cho hợp nhất toàn bộ các bộ chính sử từ Sử Ký đến Minh Sử. Bộ sách được khắc in thống nhất dưới tên Khâm Định Nhị Thập Tứ Sử tại Vũ Anh Điện.

Trước khi khắc in, mỗi bộ sử đều phải qua ngự lãm. Việc này nhằm bảo đảm tính thống nhất tư tưởng. Đồng thời, nó thể hiện vai trò trung tâm của hoàng đế trong sinh hoạt học thuật quốc gia. Trong bối cảnh ấy, Văn thơ Càn Long gắn chặt với tham vọng vượt qua hình mẫu Khang Hy về phương diện văn trị.

Văn thơ Càn Long
Văn thơ Càn Long. Hình ảnh hoàng đế Càn Long ngự bút tại thư phòng(Ảnh: Khai mở)

 Những giai thoại trong sinh hoạt cung đình

Việc hoàng đế trực tiếp duyệt xét kinh sử đã tạo ra nhiều giai thoại trong cung đình. Theo ghi chép, có thời điểm bản thảo được soạn quá cẩn trọng. Các học quan hầu như không để lộ sai sót. Điều này khiến Càn Long tỏ ra không hài lòng.

Nguyên nhân là nhà vua không tìm được chỗ để chỉnh sửa. Việc ngự phê khi đó mất đi ý nghĩa biểu trưng. Từ thực tế này, giới đại thần dần hình thành một thói quen ngầm. Trong mỗi bản thảo dâng lên, họ để lại một số lỗi nhỏ.

Những sai sót này không làm ảnh hưởng nội dung chính. Chúng thường nằm ở cách dùng chữ hoặc dẫn điển. Mục đích là để hoàng đế có thể chỉ ra trước triều đình. Qua đó, uy danh học giả của Càn Long được củng cố.

Khi bản thảo được trình lên, Càn Long thường trích dẫn kinh điển. Ông giảng giải chữ nghĩa trước bá quan. Tuy nhiên, không phải lúc nào hoàng đế cũng phát hiện hết các lỗi cố ý. Một khi văn bản đã qua ngự phê, việc sửa đổi gần như không thể thực hiện.

Vì lý do đó, Khâm Định Nhị Thập Tứ Sử về sau tồn tại một số dị bản. Chúng khác biệt với các bản lưu truyền khác. Những giai thoại này cho thấy sinh hoạt học thuật trong cung đình vừa nghiêm cẩn. Đồng thời, nó cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ cơ chế quân chủ tập quyền.

Văn thơ Càn Long qua thơ ngự chế và đánh giá của hậu thế

Bên cạnh sử học, Càn Long đặc biệt say mê thơ ca. Theo ghi chép, ông sáng tác với tần suất gần như hằng ngày. Số lượng thơ ngự chế được cho là lên đến hàng vạn bài. Đây là con số hiếm thấy trong lịch sử các hoàng đế Trung Hoa.

Sau khi sáng tác, Càn Long yêu cầu văn thần chú giải chi tiết. Mỗi chữ và mỗi điển tích đều phải làm rõ. Nhiều bài thơ dùng chữ hiếm hoặc phỏng cổ. Việc tra cứu nguồn gốc vì thế gặp không ít khó khăn.

Trong những trường hợp đó, Càn Long tự mình chỉ rõ xuất xứ. Điều này càng làm tăng sự kính nể trong triều đình. Tuy nhiên, khi thơ ngự chế được ban cho sứ thần các nước chư hầu, phản ứng lại không đồng nhất.

Văn thơ Càn Long
Ba diễn viên nổi tiếng trong Bản lĩnh Kỷ Hiểu Lam . Các diễn viên: Trương Thiết Lâm, Vương Cường, Trương Quốc Lập)(Ảnh: Chụp màn hình/Internet)

Một số học giả Triều Tiên cho rằng thơ Càn Long thiếu sự hàm súc. Họ vốn đề cao tinh thần Đường thi và Tống từ. Sứ thần Kim Xương Nghiệp từng phê bình bài Phi Tuyết là giản đơn. Ông cho rằng lời thơ thiên về liệt kê, ít chiều sâu nghệ thuật.

So sánh với Vịnh Tuyết của Trịnh Bản Kiều, nhiều ý kiến đánh giá thơ của Trịnh tinh tế hơn. Dù vậy, trong bối cảnh quân thần, những so sánh như vậy không thể công khai. Nhìn tổng thể, Văn thơ Càn Long phản ánh một vị hoàng đế có nền tảng học vấn rộng. Đồng thời, nó cũng để lại những tranh luận kéo dài trong giới nghiên cứu hậu thế.