Ngoại cảm và khoa học: Những thực nghiệm gây tranh cãi về khả năng “nhìn xuyên tường”

Trong nhiều thập kỷ, khoa học từng thử kiểm chứng khả năng “nhìn xuyên tường” của ngoại cảm. Kết quả thu được khiến giới nghiên cứu vừa tò mò, vừa hoài nghi.

Vì sao con người luôn tin rằng có thể “nhìn thấy thứ bị che giấu”?

Từ rất sớm, con người đã tin rằng có những cá nhân sở hữu khả năng nhìn thấy những điều vượt ngoài tầm mắt thông thường. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, ý niệm về thấu thị, con mắt thứ ba hay khả năng biết trước – thấy xa không chỉ xuất hiện trong tín ngưỡng mà còn được xem như một dạng nhận thức đặc biệt, gắn liền với trí tuệ hoặc sự khai mở tinh thần. Những câu chuyện ấy, dù khác nhau về bối cảnh và ngôn ngữ, đều xoay quanh một điểm chung: con người không cam chịu bị giới hạn bởi giác quan hữu hình.

Khả năng “nhìn xuyên tường” vì thế trở thành một biểu tượng mạnh mẽ. Nó chạm trực tiếp vào hai tầng tâm lý sâu sắc. Thứ nhất là nỗi sợ bị che giấu: phía sau bức tường kia là điều gì, và liệu con người có đang bị ngăn cách khỏi một sự thật quan trọng nào đó hay không. Thứ hai là khát vọng vượt qua giới hạn sinh học, nơi thị giác, thính giác hay xúc giác không còn là rào cản cuối cùng của nhận thức.

Trong các truyền thuyết phương Đông, những bậc tu hành được cho là có thể “thấy xuyên vật cản”, hiểu được bản chất sự vật mà không cần quan sát trực tiếp. Đến thời hiện đại, những câu chuyện tương tự vẫn tiếp tục xuất hiện trên truyền thông, từ các chương trình truyền hình, sách báo cho đến mạng xã hội, nơi các nhân vật tuyên bố có thể mô tả chính xác không gian bị che khuất hoặc vật thể nằm ngoài tầm nhìn.

Khi một niềm tin được lặp lại đủ lâu và đủ rộng, nó không chỉ dừng lại ở phạm vi văn hóa hay câu chuyện truyền miệng. Chính sự lặp lại đó đã khiến khoa học buộc phải đặt câu hỏi: liệu đằng sau những tuyên bố ấy có tồn tại một hiện tượng nào đáng để kiểm chứng, hay tất cả chỉ là cách con người diễn giải những trải nghiệm chưa được hiểu rõ?

“Nhìn xuyên tường” dưới góc nhìn khoa học được định nghĩa như thế nào?

Trong các nghiên cứu nghiêm túc, khoa học không xem “nhìn xuyên tường” là một dạng phép thuật hay khả năng siêu nhiên theo nghĩa phổ biến. Thay vào đó, hiện tượng này – nếu được đề cập – thường được đặt trong khung nghiên cứu về nhận thức và tâm lý học, với những thuật ngữ mang tính kỹ thuật rõ ràng hơn.

Hai khái niệm thường xuất hiện là clairvoyance (thấu thị) và remote viewing (quan sát từ xa). Dù cách gọi khác nhau, các nghiên cứu liên quan đều có một điểm chung: người tham gia không sử dụng mắt thường, không tiếp xúc vật lý với đối tượng, và chỉ được yêu cầu mô tả thông tin như hình ảnh, vị trí hoặc cấu trúc của một vật thể hay không gian bị che khuất.

Điều quan trọng là, trong bối cảnh khoa học, những mô tả này không được hiểu như hành động “nhìn” theo nghĩa sinh học. Không có bằng chứng cho thấy mắt người có thể xuyên qua vật chất rắn, cũng không có cơ chế vật lý nào cho phép điều đó xảy ra. Thay vào đó, các giả thuyết được đặt ra xoay quanh khả năng con người tiếp nhận hoặc suy luận thông tin theo những cách chưa được giải thích đầy đủ, đôi khi được gọi chung là giả thuyết về nhận thức mở rộng.

Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn. Một bên là việc cảm nhận hoặc mô tả thông tin mà người tham gia cho rằng mình tiếp cận được bằng con đường không trực tiếp. Bên còn lại là ý niệm nhìn xuyên vật chất bằng mắt, vốn không nằm trong phạm vi mà khoa học hiện đại thừa nhận. Sự phân biệt này giúp các nghiên cứu – và cả những cuộc tranh luận xung quanh – tránh rơi vào hiểu sai hoặc thổi phồng hiện tượng.

Những thực nghiệm từng được tiến hành và kết quả gây tranh cãi

Khi các tuyên bố về khả năng “nhìn xuyên tường” vượt ra khỏi phạm vi câu chuyện cá nhân và xuất hiện lặp lại trong nhiều bối cảnh khác nhau, một số nhà nghiên cứu đã lựa chọn cách tiếp cận trực tiếp hơn: đưa hiện tượng này vào môi trường thử nghiệm có kiểm soát. Từ đó, hàng loạt thực nghiệm được thiết kế nhằm kiểm tra xem liệu những mô tả được đưa ra có vượt quá mức ngẫu nhiên hay không.

Nhìn xuyên tường
Một số thí nghiệm được thiết kế trong môi trường kiểm soát nhằm đánh giá khả năng tiếp cận thông tin ngoài tầm giác quan thông thường. (Ảnh: Khai Mở).

Thí nghiệm phòng kín

Trong các thí nghiệm dạng này, người tham gia thường được đặt trong phòng cách ly, không tiếp xúc trực tiếp với không gian cần mô tả. Vật thể hoặc khu vực mục tiêu được đặt sau bức tường, hoặc bên trong hộp kín, với các điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt như cách âm, hạn chế tín hiệu phản xạ và loại bỏ khả năng quan sát gián tiếp. Nhiệm vụ của người tham gia chỉ đơn giản là mô tả những gì họ “cảm nhận được”, từ hình dạng, vị trí đến cấu trúc tổng quát.

Kết quả thu được không hoàn toàn đồng nhất. Trong một số trường hợp, các mô tả trùng khớp với thực tế nhiều hơn mức ngẫu nhiên, khiến giới nghiên cứu không thể dễ dàng bỏ qua. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ những kết quả này không ổn định, khó lặp lại một cách nhất quán giữa các lần thử nghiệm hoặc giữa các nhóm nghiên cứu khác nhau. Chính sự thiếu nhất quán này đã khiến các thí nghiệm phòng kín trở thành chủ đề tranh luận kéo dài.

Nghiên cứu được tài trợ bởi chính phủ

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, mối quan tâm đối với khả năng thu thập thông tin từ xa không còn mang tính thuần túy học thuật. Một số chương trình nghiên cứu được tài trợ nhằm kiểm tra liệu con người có thể tiếp cận thông tin vượt ngoài phạm vi cảm biến thông thường, phục vụ cho mục đích chiến lược hay không. Những nghiên cứu này ghi nhận một số dữ liệu được đánh giá là “đáng chú ý”, đặc biệt khi người tham gia mô tả đúng những chi tiết mà họ không thể tiếp cận bằng con đường thông thường.

Dù vậy, các đánh giá cuối cùng cho thấy kết quả không đủ tin cậy để ứng dụng thực tế. Các báo cáo tổng kết thường đi đến cùng một nhận định: hiện tượng này không bị bác bỏ hoàn toàn, nhưng cũng không được công nhận chính thức như một công cụ đáng tin cậy.

So sánh với công nghệ hiện đại

Đặt các kết quả trên bên cạnh những công nghệ “nhìn xuyên tường” ngày nay như radar xuyên tường, sóng terahertz hay hệ thống AI tái tạo không gian, sự khác biệt trở nên rõ ràng. Công nghệ hiện đại cho phép lặp lại kết quả, đo lường chính xác và kiểm chứng độc lập. Ngược lại, các tuyên bố dựa trên ngoại cảm vẫn thiếu tính ổn định – yếu tố then chốt để được khoa học chấp nhận. Chính sự đối chiếu này đã đẩy câu chuyện “nhìn xuyên tường” vào một vùng xám, nơi tò mò khoa học song hành cùng hoài nghi.

Ranh giới giữa hoài nghi và khám phá: khoa học vẫn đang bỏ ngỏ điều gì?

Dù đã đạt được nhiều bước tiến vượt bậc, khoa học hiện đại vẫn thừa nhận một thực tế: não bộ con người còn là một trong những “vùng mù” lớn nhất. Cách con người hình thành nhận thức, xử lý thông tin và tạo ra trải nghiệm chủ quan vẫn chưa được lý giải trọn vẹn. Chính vì vậy, những hiện tượng nằm ngoài khuôn khổ hiểu biết hiện tại, như khả năng “nhìn xuyên tường”, luôn đặt ra những câu hỏi khó trả lời dứt khoát.

Nhìn xuyên tường
Giữa hoài nghi và khám phá, khoa học vẫn tiếp tục quan sát những hiện tượng chưa thể lý giải đầy đủ. (Ảnh: Khai Mở).

Lịch sử khoa học từng chứng kiến không ít trường hợp mà những điều bị xem là không thể ở một thời điểm nào đó lại trở thành đối tượng nghiên cứu nghiêm túc về sau. Từ việc vi sinh vật tồn tại trong những môi trường khắc nghiệt, cho đến khả năng truyền thông tin không dây qua khoảng cách lớn, nhiều ý tưởng từng bị hoài nghi đã chỉ được chấp nhận khi công cụ đo lường và phương pháp nghiên cứu đủ tinh vi để quan sát chúng. Những ví dụ ấy nhắc nhở rằng ranh giới của khoa học không phải là đường thẳng cố định, mà luôn dịch chuyển theo năng lực khám phá của con người.

Tuy nhiên, khả năng tồn tại của những hiện tượng chưa được giải thích không đồng nghĩa với việc mọi tuyên bố đều phản ánh một thực tại khách quan. Một câu hỏi vẫn được đặt ra: liệu có những hiện tượng thật sự tồn tại nhưng hiện nay khoa học chưa đủ phương tiện để đo đạc và kiểm chứng, hay những trải nghiệm được báo cáo chỉ là những ảo giác nhận thức tinh vi, phát sinh từ cách bộ não diễn giải thông tin trong những điều kiện đặc biệt?

Cho đến khi các công cụ nghiên cứu về não bộ và nhận thức trở nên chính xác hơn, khả năng “nhìn xuyên tường” vẫn nằm ở ranh giới mong manh giữa tò mò và hoài nghi – một vùng xám nơi khoa học tiếp tục đặt câu hỏi, nhưng chưa vội đưa ra câu trả lời cuối cùng.