Xung đột Trung Đông leo thang: Rủi ro bủa vây nguồn cung dầu mỏ và kinh tế Trung Quốc

Căng thẳng quân sự tại eo biển Hormuz đang đe dọa nghiêm trọng đến nguồn cung dầu mỏ và kinh tế Trung Quốc. Khi giá năng lượng tăng vọt và vận tải gián đoạn, quốc gia này đối mặt áp lực lạm phát và nguy cơ đình trệ sản xuất.

Điểm nghẽn Hormuz và cú sốc giá năng lượng toàn cầu

Eo biển Hormuz là hành lang năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, nơi lưu thông khoảng 1/5 lượng dầu khí toàn cầu. Các cuộc tấn công quân sự gần đây của Mỹ và Israel vào Iran đã khiến Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đe dọa đóng cửa tuyến đường này, gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng trong vận chuyển.

Thị trường năng lượng đã phản ứng tức thì khi giá dầu Brent chạm mức 92 USD/thùng vào đầu tháng 3/2026. Chi phí vận chuyển cũng tăng vọt; giá cước tàu chở dầu thô cỡ lớn từ Trung Đông đến Trung Quốc đã tăng gấp bốn lần so với mức trung bình năm ngoái, lên tới hơn 423.000 USD mỗi ngày. Nhiều hãng vận tải lớn như COSCO và MSC đã phải tạm ngừng hoặc chuyển hướng tàu do rủi ro an ninh và sự thắt chặt bảo hiểm rủi ro chiến tranh.

Vì sao kinh tế Trung Quốc đặc biệt dễ bị tổn thương?

Là quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới, Trung Quốc phụ thuộc nặng nề vào khu vực Vùng Vịnh. Ước tính có khoảng 50% lượng dầu thô và 1/3 lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu của nước này phải đi qua eo biển Hormuz. Việc Qatar Energy mới đây tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với các lô hàng LNG sau các vụ tấn công cơ sở hạ tầng đã giáng một đòn mạnh vào an ninh năng lượng của Bắc Kinh.

Sự gián đoạn này không chỉ đẩy chi phí nhập khẩu lên cao mà còn gây áp lực trực tiếp lên nền sản xuất khổng lồ của Trung Quốc. Các chuyên gia cảnh báo rằng bất kỳ sự hạn chế kéo dài nào tại eo biển này cũng sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và đe dọa chuỗi cung ứng nội địa.

Rủi ro từ sự phụ thuộc vào dầu mỏ bị trừng phạt

Vị trí địa lý phức tạp của eo biển Hormuz: Dù được công nhận là tuyến đường thủy quốc tế, hành lang này trên thực tế lại cắt ngang qua vùng lãnh hải của Iran.
(Ảnh: Chụp màn hình báo The Epoch Times).

Một điểm yếu chiến lược khác của Trung Quốc là việc sử dụng rộng rãi dầu thô giá rẻ từ các quốc gia bị trừng phạt như Iran, Nga và Venezuela. Mặc dù dữ liệu chính thức không ghi nhận, nhưng các báo cáo phương Tây ước tính dầu Iran chiếm khoảng 12-13% tổng lượng nhập khẩu của Trung Quốc thông qua các mạng lưới vận chuyển “ngầm”.

Nguồn dầu chiết khấu này là “hơi thở” của các nhà máy lọc dầu độc lập tại Sơn Đông, vốn chiếm 1/4 công suất lọc dầu toàn quốc. Khi xung đột lan rộng, việc vận chuyển lén lút trở nên khó khăn và tốn kém hơn, tước đi lợi thế về chi phí sản xuất mà Trung Quốc bấy lâu nay vẫn duy trì để hỗ trợ nền kinh tế hướng về xuất khẩu.

Nguy cơ lạm phát đình trệ đe dọa tăng trưởng GDP

Giá năng lượng tăng cao đang tạo ra hiện tượng “lạm phát nhập khẩu”, gây áp lực lên một nền kinh tế vốn đang chật vật với nhu cầu nội địa yếu và cuộc khủng hoảng bất động sản. Nếu tình trạng thiếu hụt dầu kéo dài, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc có thể tăng từ 0,5 đến 1%, trong khi tăng trưởng GDP có khả năng sụt giảm xuống dưới mức 4,5%.

Hệ lụy của tình trạng lạm phát đình trệ này sẽ lan rộng đến mọi tầng lớp xã hội. Chi phí hậu cần tăng đẩy giá thực phẩm và hàng hóa bán lẻ lên cao, trong khi biên lợi nhuận thấp có thể dẫn đến làn sóng sa thải nhân viên. Những nhóm đối tượng dễ tổn thương nhất như nông dân và người lao động tự do sẽ phải chịu tác động nặng nề nhất từ cuộc khủng hoảng này.

Không gian thao tác hạn chế của Bắc Kinh trong cuộc khủng hoảng

Mặc dù sở hữu dự trữ chiến lược và khả năng kiểm soát hành chính, Bắc Kinh vẫn có rất ít lựa chọn thay thế nhanh chóng nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa. Các đường ống dẫn dầu của Ả Rập Xê Út và UAE chỉ có thể bù đắp một phần nhỏ công suất cần thiết. Hơn nữa, thỏa thuận hợp tác 400 tỷ USD kéo dài 25 năm giữa Trung Quốc và Iran cũng đứng trước nguy cơ bị đình chỉ hoặc tổn thất lớn nếu chiến sự tiếp tục leo thang.

Trong khi đó, Washington đã phát đi tín hiệu sẵn sàng hỗ trợ bảo hiểm và hộ tống hải quân để duy trì thương mại năng lượng tại Vịnh Ba Tư. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một tuyến đường thủy duy nhất đang phơi bày những rủi ro địa chính trị sâu sắc trong chiến lược năng lượng dài hạn của Trung Quốc tại Trung Đông.

Theo: The Epoc Times