Hà Nội hiện có hơn 20.000 cơ sở ăn uống đóng góp từ 20% đến 25% doanh thu du lịch Thủ đô, nhưng phần lớn giá trị đó vẫn chảy tự phát vì thiếu chiến lược phát triển có hệ thống.
- Hà Nội, Ninh Bình, Hưng Yên hứng hàng trăm cú sét trong một đêm
- Bão Noul đạt cấp 10 trên Biển Đông, dự báo còn tiếp tục mạnh lên
- Công ty y tế Việt Mỹ bị điều tra vì nâng giá thiết bị
Từ khóa “street food Hanoi” trên các nền tảng du lịch trực tuyến tăng trung bình từ 30% đến 40% mỗi năm, phản ánh nhu cầu thực của thị trường quốc tế. Trong khi đó, Bangkok và Seoul đã biến ẩm thực đường phố thành ngành công nghiệp du lịch có tiêu chuẩn rõ ràng, còn Hà Nội vẫn đang loay hoay giữa dọn dẹp trật tự và bảo tồn sinh kế.
Nhà văn Thạch Lam từng viết: “Quà tức là một phần cái linh hồn của Hà Nội.” Câu nói đó không chỉ là ký ức văn học — nó đang phản ánh một thực trạng kinh tế có thể đo được. Ẩm thực vỉa hè nuôi sống hàng chục nghìn hộ gia đình và hàng trăm nghìn lao động trong chuỗi cung ứng, từ người bán nguyên liệu sáng sớm đến người phục vụ khuya muộn.
Nghịch lý nằm ở đây: người ta sẵn sàng trả hơn 100.000 đồng cho một bát phở nhưng chấp nhận ngồi cạnh miệng cống lộ thiên. Món ăn được nâng lên tầm tinh hoa, còn không gian xung quanh bị bỏ mặc. Trong kinh tế sáng tạo, khoảng cách đó không phải là bản sắc — đó là giá trị bị bỏ lại.
Bangkok từng mạnh tay dẹp hàng rong để lập lại trật tự vỉa hè, nhưng sau đó nhận ra đó là sai lầm. Họ quay lại tổ chức không gian có kiểm soát, cấp phép và kiểm tra vệ sinh định kỳ, để ẩm thực đường phố tồn tại như một phần cấu thành của đô thị thay vì bị xóa bỏ hoàn toàn. Tại Seoul, hai khu chợ đêm Gwangjang và Myeongdong được quy hoạch bài bản, vừa đảm bảo vệ sinh vừa trở thành điểm đến du lịch hàng đầu thu hút du khách quốc tế.
Tại một số thành phố Nhật Bản, mỗi quầy ăn đường phố được cấp mã QR gắn với hồ sơ vệ sinh định kỳ — thực khách quét mã là biết ngay lần kiểm tra gần nhất, kết quả ra sao và có thể phản hồi trực tiếp về chất lượng phục vụ. Ở Hà Nội, một số quán phở lâu đời đã tự phát làm điều tương tự, nhưng đó vẫn là ngoại lệ, không phải chuẩn mực.
Mỗi gánh bún ốc hay hàng bánh tôm gia truyền hoàn toàn có thể được định danh bằng mã số kỹ thuật số, nơi thực khách truy xuất được nguồn gốc nguyên liệu, lịch sử kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm và câu chuyện di sản đằng sau mỗi nồi nước dùng. Điều này không phải đề xuất xa vời — đây là việc các đô thị châu Á khác đã làm và đã thấy kết quả rõ ràng.
Bài toán không phải là giữ hay bỏ vỉa hè, mà là ai chịu trách nhiệm tổ chức lại không gian đó và theo tiêu chuẩn nào. Hà Nội cần một chiến lược đồng bộ có sự tham gia của chính quyền, các tổ chức du lịch và chính cộng đồng người bán — không phải tiếp tục để từng cá nhân tự xoay xở trong một hệ thống không có quy tắc chung.
Giá trị kinh tế của ẩm thực vỉa hè Hà Nội là có thật và đo được. Câu hỏi còn lại là liệu thành phố có sẵn sàng quản lý nó như một tài sản nghiêm túc, hay vẫn tiếp tục xem đó là thứ tự nhiên tồn tại mà không cần đầu tư.
Hoa Mai (tổng hợp)
