Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) ghi nhận bốn loài cá thương mại – cá kiếm, cá mập, cá thu vua và cá ngừ mắt to – đều có hàm lượng thủy ngân trung bình vượt xa ngưỡng 0,46 ppm, mức cơ quan này dùng để xếp thực phẩm vào nhóm nên tránh đối với phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ.
- Lương tối thiểu tăng 7,8% từ 2027, năm địa phương được đổi vùng
- Đề xuất bỏ cơ quan điều tra của Viện kiểm sát để bảo đảm tính khách quan
- Mỹ không kích Iran sau tuyên bố phá hủy hạ tầng của Tổng thống Trump
Dữ liệu được tổng hợp từ hàng trăm mẫu kiểm nghiệm, với mức cao nhất ở cá mập đạt tới 4,54 ppm – cao nhất trong bốn loài được đề cập. Nguy cơ không nằm ở một bữa ăn đơn lẻ mà tích lũy theo thời gian, đặc biệt nghiêm trọng với những đối tượng có hệ thần kinh đang phát triển.
Trong 636 mẫu cá kiếm được FDA kiểm nghiệm, hàm lượng thủy ngân trung bình đạt gần 0,995 ppm – tức gần một miligam thủy ngân trong mỗi kilôgam thịt, với mẫu cao nhất ghi nhận tới 3,22 ppm. Đây là loài săn mồi lớn, ăn mực và nhiều loại cá nhỏ; thủy ngân từ con mồi không được đào thải hoàn toàn mà tiếp tục tích lũy trong cơ thể cá kiếm theo từng năm tuổi thọ.
Với 356 mẫu cá mập, mức trung bình là 0,979 ppm và mức tối đa đạt 4,54 ppm. Cá mập có tuổi thọ dài, đứng ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn và tiêu thụ lượng lớn sinh vật biển, khiến methylmercury từ con mồi khuếch đại liên tục trong cơ thể suốt nhiều năm; mức thủy ngân còn dao động tùy loài, kích thước, độ tuổi và vùng biển sinh sống.
Cá thu vua – king mackerel – ghi nhận mức trung bình 0,73 ppm từ 213 mẫu, với mức cao nhất là 1,67 ppm. Điểm dễ nhầm là cá thu Đại Tây Dương chỉ chứa trung bình 0,05 ppm và cá thu chub Thái Bình Dương khoảng 0,088 ppm – thấp hơn cá thu vua từ 8 đến 15 lần – nên khi mua sản phẩm nhập khẩu có nhãn tiếng Anh, cần đọc rõ tên loài, đặc biệt chú ý cụm “king mackerel”.
Cá ngừ mắt to – bigeye tuna – có mức trung bình 0,689 ppm từ 21 mẫu, cao hơn khoảng 5,5 lần so với cá ngừ đóng hộp loại “light” vốn chỉ ở mức trung bình 0,126 ppm. Cá ngừ vằn thường dùng để đóng hộp có kích thước nhỏ hơn, vòng đời ngắn hơn và vị trí thấp hơn trong chuỗi thức ăn, nên không thể đánh đồng tất cả sản phẩm mang tên cá ngừ với nhau.
FDA xếp cá vào nhóm “nên tránh” khi mức thủy ngân trung bình vượt 0,46 ppm, và cả bốn loài trên đều vượt ngưỡng này. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa một người trưởng thành khỏe mạnh ăn một lần sẽ gặp nguy hiểm ngay; rủi ro thực sự đến từ thói quen ăn thường xuyên, khiến lượng methylmercury trong cơ thể tăng dần – và quá trình nấu chín, chiên hay nướng đều không loại bỏ được chất này khỏi thịt cá.
Nhóm cần thận trọng nhất là phụ nữ đang mang thai, có thể mang thai, đang cho con bú và trẻ từ một đến 11 tuổi, vì methylmercury có thể gây tổn hại hệ thần kinh đang phát triển. FDA khuyến nghị các đối tượng này ăn từ 2 đến 3 khẩu phần cá ít thủy ngân mỗi tuần, tổng cộng khoảng 227–340 g, mỗi khẩu phần người lớn vào khoảng 113 g.
Những loài thay thế an toàn được FDA ghi nhận gồm cá hồi tươi hoặc đông lạnh (trung bình 0,022 ppm), cá mòi (khoảng 0,01 ppm), tôm (khoảng 0,01 ppm), cá rô phi, cá minh thái và cá trích – tất cả đều thấp hơn cá kiếm hay cá mập nhiều chục lần. Cách giảm phơi nhiễm thủy ngân hiệu quả nhất không phải kiêng cá, mà là nhận diện đúng loài, ưu tiên cá nhỏ có vòng đời ngắn và kiểm soát tần suất ăn.
Hoa Mai (tổng hợp)
