Nhật Bản là quốc gia duy nhất từng hứng chịu bom nguyên tử trong chiến tranh.
Nhưng trước biến động an ninh khu vực, câu hỏi hạt nhân đang quay trở lại.
- Vụ sát hại bạn gái tại Hàn Quốc: Bản án nặng vì che giấu tội ác kéo dài
- Đàm phán Thái Lan – Campuchia ngày đầu chưa đạt thỏa thuận, hai bên tiếp tục đối thoại
- Máy bay săn ngầm Nga bị Ukraine tuyên bố vô hiệu hóa ở Biển Đen
Di sản Hiroshima và chủ nghĩa hòa bình của Nhật Bản
Hai quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima và Nagasaki năm 1945 đã để lại dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử Nhật Bản. Đây không chỉ là thảm họa nhân đạo lớn nhất thế kỷ XX, mà còn trở thành nền tảng hình thành chủ nghĩa hòa bình hiện đại của quốc gia này. Từ đống tro tàn chiến tranh, Nhật Bản xây dựng bản sắc quốc gia gắn với việc phản đối chiến tranh và vũ khí hủy diệt hàng loạt. Quan điểm này nhận được sự ủng hộ sâu rộng của xã hội Nhật Bản trong nhiều thập kỷ. Việc ghi nhớ Hiroshima – Nagasaki trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống chính trị và đạo lý quốc gia.
Năm 1971, Nghị viện Nhật Bản chính thức thông qua chính sách “ba nguyên tắc phi hạt nhân”. Theo đó, Nhật Bản cam kết không phát triển, không sở hữu và không cho phép vũ khí hạt nhân hiện diện trên lãnh thổ. Ba nguyên tắc này được xem là trụ cột trong chính sách an ninh hậu chiến của Tokyo. Chúng góp phần định hình hình ảnh Nhật Bản như một quốc gia yêu chuộng hòa bình trên trường quốc tế. Trong nhiều năm, đây là nền tảng đạo lý mà các chính phủ Nhật Bản đều tránh công khai thách thức.
Tuy nhiên, lập trường chính thức này lại tồn tại song song với một thực tế khác. Sau Thế chiến II, Nhật Bản đã giao phó phần lớn an ninh của mình cho Hoa Kỳ. Tokyo sống dưới “chiếc ô hạt nhân” của Washington, chấp nhận sự bảo vệ chiến lược từ kho vũ khí hạt nhân Mỹ. Điều này tạo ra một nghịch lý kéo dài: phản đối vũ khí hạt nhân về mặt đạo lý, nhưng lại dựa vào chính loại vũ khí đó để bảo đảm an ninh. Chính sự mâu thuẫn này khiến lập trường chống hạt nhân của Nhật Bản thường bị đánh giá là thiếu nhất quán.
Áp lực an ninh gia tăng quanh Nhật Bản
Trong bối cảnh hiện nay, môi trường an ninh của Nhật Bản đang xấu đi rõ rệt. Tokyo phải đối mặt với các chương trình hạt nhân và tên lửa ngày càng hung hăng của Bắc Triều Tiên. Những vụ thử liên tiếp của Bình Nhưỡng đặt ra mối đe dọa trực tiếp đối với lãnh thổ Nhật Bản. Đồng thời, Trung Quốc cũng đang đẩy nhanh việc hiện đại hóa và mở rộng kho vũ khí hạt nhân của mình. Từ một cường quốc chỉ duy trì mức “răn đe tối thiểu”, Bắc Kinh đang hướng tới vị thế ngang hàng với Nga và Mỹ.
Sự gia tăng sức mạnh hạt nhân của Trung Quốc diễn ra trong bối cảnh cán cân chiến lược toàn cầu thay đổi. Nga và Mỹ vẫn sở hữu hàng nghìn đầu đạn hạt nhân, tạo thành hai trụ cột răn đe lớn nhất thế giới. Việc Trung Quốc vươn lên làm thay đổi sâu sắc cục diện an ninh châu Á – Thái Bình Dương. Đối với Nhật Bản, điều này làm gia tăng cảm giác bị bao vây bởi các cường quốc hạt nhân. Áp lực chiến lược vì thế ngày càng nặng nề.
Bên cạnh đó, những tuyên bố của cựu tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump cũng khiến Tokyo lo ngại. Ông nhiều lần khẳng định muốn thu hẹp chính sách đối ngoại và tập trung vào lợi ích trong nước. Khả năng Mỹ giảm cam kết với các đồng minh làm dấy lên nghi ngờ về độ bền vững của liên minh Nhật – Mỹ. Trong bối cảnh đó, Nhật Bản rơi vào thế bị động, vừa phụ thuộc vào Washington, vừa lo sợ bị bỏ rơi. Chính sự bất an này đã làm sống lại những tranh luận về tự chủ chiến lược, trong đó có lựa chọn hạt nhân.
Vì sao răn đe hạt nhân không phải lựa chọn khôn ngoan
Dù có đủ năng lực công nghệ để phát triển vũ khí hạt nhân, Nhật Bản lại thiếu nền tảng học thuyết cho việc sử dụng loại vũ khí này. Răn đe hạt nhân không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn liên quan đến chiến lược, chính trị và đạo lý. Việc Nhật Bản sở hữu vũ khí hạt nhân sẽ đánh dấu một sự đảo chiều gần như không tưởng trong lịch sử hậu chiến. Nó sẽ phá vỡ hơn nửa thế kỷ chính sách không phổ biến vũ khí nguyên tử mà Tokyo từng ủng hộ. Điều này đặt Nhật Bản vào vị thế hoàn toàn mới và đầy rủi ro trên trường quốc tế.
Về mặt ngoại giao, một chương trình hạt nhân sẽ buộc Nhật Bản rời khỏi Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân. Khi đó, Tokyo sẽ quay lưng với 191 quốc gia thành viên, giống như Bắc Triều Tiên từng làm vào năm 2003. Quyết định này chắc chắn vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng minh. Nó cũng có nguy cơ kích hoạt một cuộc chạy đua hạt nhân trong khu vực. Hàn Quốc khó có thể đứng ngoài, trong khi các quốc gia thù địch, kể cả Nga, sẽ đẩy nhanh tốc độ vũ trang.
Về kinh tế, chi phí cho một chương trình hạt nhân sẽ đè nặng lên ngân sách Nhật Bản. Nước này vốn đã chịu áp lực lớn từ việc gia tăng chi tiêu quân sự những năm gần đây. Nguy cơ bị cô lập tạm thời khỏi thương mại toàn cầu cũng không thể loại trừ. Trong khi đó, thương mại quốc tế lại là nền tảng của sự thịnh vượng Nhật Bản. Cuối cùng, toàn bộ kịch bản hạt nhân này dựa trên giả định rằng Hoa Kỳ sắp rút khỏi liên minh, điều mà cho đến nay Donald Trump vẫn chưa cho thấy dấu hiệu thực sự nào.
Những điều chỉnh kín đáo trong chính sách hạt nhân
Thủ tướng Sanae Takaichi thể hiện lập trường chủ động hơn trên vấn đề an ninh, phù hợp với bộ phận cử tri theo xu hướng dân tộc chủ nghĩa. Tuy nhiên, khả năng cao bà chỉ tiến hành những điều chỉnh hạn chế, thay vì một cú rẽ chiến lược lớn. Một số nhân vật chủ chốt trong phe đa số đã đề xuất xem xét việc tiếp nhận tạm thời các lực lượng hạt nhân của Mỹ. Nếu điều này xảy ra, Nhật Bản thực chất chỉ hợp thức hóa một thực trạng đã tồn tại từ lâu.
Lịch sử cho thấy, những thỏa thuận ngầm về hạt nhân từng diễn ra trong quá khứ. Thủ tướng Eisaku Sato, người đề xướng “ba nguyên tắc phi hạt nhân” và từng nhận giải Nobel Hòa bình, đã bí mật đàm phán với Mỹ. Các thỏa thuận này cho phép vũ khí hạt nhân quá cảnh hoặc hiện diện tạm thời trên lãnh thổ Nhật Bản. Sự việc chỉ được tiết lộ nhiều năm sau khi các hồ sơ ngoại giao được giải mật. Điều đó cho thấy, chính sách hạt nhân của Nhật Bản luôn tồn tại một vùng xám giữa lý tưởng và thực tế.
Theo: RFI
