Đồng USD tăng giá mạnh nhất trong hơn 4 tháng không chỉ khiến thị trường tài chính toàn cầu chao đảo, mà còn đặt doanh nghiệp Việt Nam vào thế khó. Từ nguy cơ đội chi phí nhập khẩu, nợ vay ngoại tệ, đến áp lực tỷ giá, doanh nghiệp cần hành động kịp thời để không bị cuốn vào vòng xoáy bất ổn.
- Mỹ áp thuế 30% với hàng hóa từ EU và Mexico: Đồng minh cũ thành đối tượng mới trong cuộc chiến thương mại
- Tăng lương tối thiểu vùng: Động lực phát triển, kỳ vọng hướng tới lương đủ sống
- Luật Thương mại điện tử chuẩn bị thay đổi lớn
Áp thuế mới từ Mỹ kích hoạt làn sóng trú ẩn vào đồng USD tăng giá
Tuần qua, đồng đô la Mỹ đã tăng giá mạnh nhất kể từ cuối tháng 2, sau tuyên bố áp thuế mới từ cựu Tổng thống Donald Trump. Cụ thể, chỉ số Bloomberg Dollar Spot tăng 0,73%, phản ánh sự chuyển hướng của dòng vốn khỏi tài sản rủi ro do lo ngại lạm phát và căng thẳng thương mại toàn cầu leo thang.
Thông thường, khi bất ổn kinh tế và chính trị gia tăng. Nhà đầu tư có xu hướng “trú ẩn” vào các tài sản ít rủi ro như USD, vàng hoặc trái phiếu chính phủ Mỹ. Trong trường hợp này, USD được xem là “vị trí neo tài chính”. Đồng tiền mạnh có tính thanh khoản cao nhất thế giới và được hỗ trợ bởi nền kinh tế lớn nhất toàn cầu.
Ngoài yếu tố tâm lý thị trường, sự lựa chọn USD còn phản ánh lo ngại thực tế:
- Lạm phát toàn cầu có thể quay trở lại, khi thuế quan làm tăng chi phí hàng hóa nhập khẩu.
- Dòng vốn rút khỏi thị trường mới nổi, nơi đồng nội tệ yếu. Dễ tổn thương trước biến động bên ngoài.
- Tâm lý phòng thủ gia tăng, khi các nhà đầu tư quốc tế lo ngại chiến tranh thương mại có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng toàn cầu.

Tác động lan rộng đến thị trường tiền tệ và chính sách của Fed
Tuyên bố áp thuế 35% với hàng hóa từ Canada và 20% với các đối tác chưa đạt thỏa thuận thương mại. Không chỉ là đòn giáng vào quan hệ thương mại toàn cầu. Mà còn gây ra phản ứng dây chuyền trên thị trường tiền tệ quốc tế. Các đồng tiền mạnh như yên Nhật (JPY) và bảng Anh (GBP) đều giảm giá so với USD.
- Yên Nhật giảm giá do Nhật Bản vốn là nền kinh tế xuất khẩu. Dễ bị tổn thương khi thương mại toàn cầu gián đoạn. Ngoài ra, chính sách lãi suất cực thấp của Ngân hàng Trung ương Nhật (BoJ) khiến đồng yên không còn hấp dẫn so với USD đang tăng giá.
- Bảng Anh giảm giá trong bối cảnh bất ổn hậu Brexit. Tăng trưởng yếu và thị trường Anh vốn nhạy cảm với biến động toàn cầu.
Việc đồng USD mạnh lên không phải nhờ tăng trưởng nội tại. Mà chủ yếu là do dòng vốn “chạy trốn” khỏi rủi ro, đổ về tài sản an toàn trong đó USD là ưu tiên hàng đầu. Đây là biểu hiện rõ rệt của tâm lý tránh rủi ro (risk-off) trên quy mô toàn cầu.
Fed chia rẽ quan điểm, chính sách tiền tệ đối mặt áp lực mới
Sự chia rẽ nội bộ Fed: Không đơn thuần là khác biệt
Thông tin về việc Chủ tịch Fed chi nhánh Chicago – Austan Goolsbee – phản đối giảm lãi suất. Trong khi Thống đốc Christopher Waller lại ủng hộ. Cho thấy rõ ràng sự bất đồng nội bộ trong hoạch định chính sách tiền tệ của Mỹ. Đây không chỉ là sự khác biệt về mô hình kinh tế. Mà phản ánh những áp lực địa chính trị và thị trường đang ngày càng phức tạp. Khiến việc duy trì chính sách nhất quán trở nên khó khăn.
- Goolsbee đại diện cho nhóm thận trọng, dựa trên dữ liệu việc làm và lạm phát cốt lõi.
- Waller cho rằng lạm phát do thuế quan gây ra chỉ mang tính kỹ thuật và tạm thời. Nên không cần duy trì lãi suất cao lâu dài.
Sự chia rẽ này cho thấy Fed đang tiến vào vùng nước “khó đoán định”. Khi các yếu tố kinh tế không còn thuần túy mà chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các động thái chính trị – thương mại toàn cầu.
Trong bối cảnh này, việc Fed cắt giảm lãi suất ngay có thể bị xem là hành động vội vàng hoặc mang tính chính trị. Nhất là khi đang có áp lực từ Nhà Trắng. Vì thế, nhiều thành viên trong Fed muốn giữ độ trễ chính sách . Để quan sát rõ hơn tác động thực tế từ thuế quan mới.
Sự chia rẽ trong nội bộ Fed cho thấy giai đoạn chính sách tiền tệ dễ đoán đã kết thúc. Fed không chỉ phải đối mặt với các con số kinh tế. Mà còn với rủi ro địa chính trị, áp lực chính trị và tâm lý thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp, nhà đầu tư và các nền kinh tế đang phát triển cần cảnh giác cao với các cú sốc chính sách. Chủ động tăng cường phòng vệ rủi ro tài chính trong một thế giới đang mất dần sự ổn định.

Triển vọng dài hạn của USD vẫn kém tích cực
Mặc dù tăng mạnh trong ngắn hạn. Giới đầu tư vẫn nghiêng về xu hướng giảm giá của đồng đô la trong trung hạn. Theo báo cáo của CFTC, vị thế bán khống USD đã tăng lên 18,6 tỷ USD. Bất ổn chính sách, rủi ro địa chính trị và tác động từ thuế quan. Sẽ tiếp tục gây áp lực lên USD, tạo lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa châu Âu và châu Á.
Đánh giá tác động từ việc đồng USD tăng giá
Sức ép tỷ giá với các nền kinh tế mới nổi
Khi USD tăng giá, các nền kinh tế mới nổi – trong đó có Việt Nam – đối mặt nhiều rủi ro:
- Tỷ giá biến động mạnh khiến chi phí nhập khẩu, đặc biệt nguyên liệu và nhiên liệu, gia tăng. Điều này có thể kích hoạt làn sóng lạm phát chi phí đẩy.
- Nợ công bằng USD tăng áp lực: Nhiều quốc gia đang phát triển vay nợ bằng ngoại tệ (chủ yếu USD). Khi đồng nội tệ mất giá, gánh nặng trả nợ gia tăng nhanh chóng.
- Rút vốn đầu tư nước ngoài: Tâm lý phòng thủ khiến dòng vốn ngoại rút khỏi thị trường mới nổi để quay về Mỹ. Làm sụt giảm thanh khoản và gây biến động thị trường chứng khoán nội địa.
Tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu và thương mại hàng hóa

Biến động tỷ giá ảnh hưởng rõ rệt đến doanh nghiệp có hoạt động thương mại quốc tế:
Doanh nghiệp có nợ vay USD: Gánh nặng lãi vay tăng nếu tỷ giá biến động bất lợi. Nhất là với doanh nghiệp không có nguồn thu bằng USD để cân đối. rủi ro hợp lý.
Doanh nghiệp nhập khẩu: Giá nhập khẩu tăng do USD đắt hơn. Đặc biệt với các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, thiết bị, linh kiện điện tử. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giảm biên lợi nhuận.
Doanh nghiệp xuất khẩu: Có thể hưởng lợi trong ngắn hạn nếu xuất khẩu sang thị trường dùng USD, do doanh thu quy đổi sang VND cao hơn. Tuy nhiên, nếu thị trường xuất khẩu bị ảnh hưởng bởi thuế quan . Hoặc suy giảm nhu cầu, đơn hàng sẽ sụt giảm.
Sự tăng giá mạnh của đồng USD không chỉ là biểu hiện của dòng tiền trú ẩn. Mà còn là chỉ dấu cho một giai đoạn đầy bất định của kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các quốc gia cần củng cố nền tảng vĩ mô, kiểm soát tỷ giá linh hoạt, và chủ động ứng phó với rủi ro bên ngoài. Đặc biệt trong quản lý nợ ngoại tệ và điều hành chính sách tiền tệ. Với doanh nghiệp, đây là lúc cần tăng cường quản trị rủi ro tỷ giá, tái cấu trúc nguồn vốn, và đa dạng hóa thị trường. Không chỉ để tồn tại, mà còn để nắm bắt cơ hội trong giai đoạn thị trường đang dịch chuyển nhanh chóng.
Tổng hợp
