Nhà thương mại lớn của Nhật bản là Koile có nói: “Chìa khoá đầu tiên để thành công trong thương trường là tính thật thà. Tính thật thà đối với thương mại như là những cái rễ của một cái cây. Không có những cái rễ, cây cũng không có.” Lời phát biểu của ông ta là tóm tắt của những bài học mà ông ta học được từ kinh nghiệm của ông.
Bí ẩn về người khổng lồ xuất hiện ở hầu hết nền văn minh. Nhưng liệu có bằng chứng khảo cổ nào xác nhận họ từng tồn tại, hay chỉ là bóng hình từ tự nhiên?
- Bí ẩn Văn minh Lưỡng Hà: Ngọn tháp Ziggurat và giấc mơ chạm trời
- Thiền và não bộ: Khoa học giải mã sức mạnh của tĩnh lặng
- Ngọn đồi từ tính ở Ấn Độ: Bí ẩn xe tự lùi ngược dốc
Vì sao huyền thoại người khổng lồ xuất hiện ở mọi nền văn minh?
Từ Hy Lạp cổ đại đến châu Phi, từ vùng Bắc Âu lạnh giá đến đồng bằng sông Hồng, những câu chuyện về người khổng lồ dường như có mặt ở khắp nơi. Titan, Cyclops, Nephilim, Jotnar, hay các nhân vật khổng lồ trong truyện Việt Nam như Sơn Tinh, Ông Đùng – tất cả đều mô tả những sinh thể có sức mạnh vượt trội, cao lớn đến mức có thể nhấc cả ngọn núi hoặc quật ngã dòng sông. Điểm đáng chú ý là những xã hội này không hề liên hệ với nhau, vậy vì sao họ lại tạo ra những huyền thoại giống nhau đến lạ kỳ? Nhiều nhà nhân học cho rằng, hình ảnh người khổng lồ là cách con người cổ đại nhân cách hóa các lực lượng tự nhiên – núi non, bão tố, sấm sét – những thứ họ nhìn thấy nhưng không thật sự hiểu. Cũng có thể, trong cộng đồng xưa, khi chiều cao trung bình chỉ khoảng 1m55–1m60, sự xuất hiện của một cá nhân cao hơn hẳn – khoảng 1m85 hay 1m9 – lập tức được coi như điều phi thường và dần đi vào truyền thuyết. Bên cạnh đó, những mảnh xương động vật lớn mà tổ tiên vô tình đào lên khiến họ liên tưởng đến một “chủng người to lớn” từng thống trị vùng đất. Vì vậy, nguồn gốc huyền thoại không hẳn là sự bịa đặt, mà là quá trình con người cố giải thích thế giới bằng trí tưởng tượng và những gì họ quan sát được.

Khoa nhân chủng: Con người cổ đại có thật sự từng “khổng lồ”?
Khi khảo cứu các nhóm người cổ, khoa học phát hiện nhiều chủng loài người từng sinh sống song song với Homo sapiens, như Neanderthal, Denisovan hay Homo heidelbergensis. Một số nhóm có vóc dáng to lớn, nền xương khỏe mạnh, cơ bắp phát triển, thậm chí hộp sọ rộng hơn người hiện đại. Tuy nhiên, chiều cao của họ vẫn nằm trong giới hạn sinh học bình thường, dao động từ 1m6 đến 1m8. Một số cá thể vượt ngưỡng 1m9, nhưng không hề có loài người nào đạt chiều cao 3–5 mét như mô tả trong thần thoại. Điều này liên quan trực tiếp đến “luật bình phương – lập phương”: khi chiều cao tăng gấp đôi, trọng lượng tăng gấp tám lần, khiến xương và hệ tuần hoàn không thể chịu nổi. Ngay cả những người mắc chứng gigantism – rối loạn hormone tăng trưởng – dù có thể cao hơn 2m5 nhưng cơ thể luôn gặp vấn đề về xương, tim hoặc hô hấp. Từ góc nhìn này, khoa học thừa nhận người cổ đại từng gặp những trường hợp “cao vượt chuẩn”, và những người đặc biệt ấy có thể trở thành hình mẫu ban đầu cho các huyền thoại khổng lồ. Song để nói rằng đã từng có một “chủng người khổng lồ” tồn tại độc lập thì hiện chưa có bằng chứng khảo cổ nào xác nhận. Điều con người từng gặp có thể chỉ là những biến thể sinh học hiếm hoi, hoặc những nhóm người mạnh mẽ hơn bình thường khiến họ bị phóng đại trong ký ức tập thể.
Những “bộ xương khổng lồ” từng gây sốt: Sự thật hay ngộ nhận?
Thế giới từng nhiều lần xôn xao vì các hình ảnh “bộ xương người khổng lồ” lan truyền trên mạng. Một trong những trường hợp nổi tiếng nhất là bức ảnh bộ xương khổng lồ được khai quật tại Ấn Độ, từng được hàng triệu người chia sẻ. Tuy nhiên, sau đó, chính tác giả thừa nhận bức ảnh chỉ là sản phẩm tham dự một cuộc thi Photoshop. Một trường hợp khác ở Ả Rập Saudi cũng gây bão, nhưng khi điều tra, chuyên gia phát hiện đó là xương voi hóa thạch được ghép lại dưới góc chụp đánh lừa mắt. Ngoài những hình ảnh lan truyền gần đây, các ghi chép thế kỷ 19 ở Mỹ còn mô tả những “bộ xương dài 2,4–3 mét” trong các gò mộ Adena – Hopewell. Điều đáng tiếc là hầu hết mẫu vật này không được bảo tồn và không thể kiểm chứng theo tiêu chuẩn khoa học hiện đại. Nhiều nhà khảo cổ cho biết, xương động vật megafauna như mamút, gấu khổng lồ hay tê giác lông dài rất dễ bị hiểu nhầm là xương người vì kích thước lớn và hình dạng tương đồng khi phân hủy. Trong khi đó, các công trình như “Mộ Người Khổng Lồ” ở Sardinia cũng bị nhiều người hiểu sai do kích thước kiến trúc quá lớn so với nhu cầu của người hiện đại. Kết luận chung của giới khoa học là: cho tới nay, chưa có bộ xương nào được xác nhận là của một “người khổng lồ thật sự”.

Khi thiên nhiên tạo ra… người khổng lồ: Những hiểu lầm kéo dài hàng thế kỷ
Điều thú vị là phần lớn truyền thuyết về người khổng lồ đều có thể bắt nguồn từ tự nhiên. Chẳng hạn, sọ voi tiền sử có một lỗ mũi lớn giữa trán. Người Hy Lạp cổ nhìn thấy chúng và tưởng rằng đó là mắt của những sinh vật một mắt khổng lồ – Cyclops. Trong nhiều thế kỷ, xương mamút bị xem là xương chân người khổng lồ vì độ dài quá mức, và chỉ đến khi khoa cổ sinh học phát triển, các nhầm lẫn mới được làm rõ. Tại châu Âu, những ngôi mộ dài 2–5 mét khiến nhiều người tin rằng “người khổng lồ từng được chôn cất ở đây”, nhưng khi mở ra, các nhà khảo cổ chỉ thấy bộ hài cốt bình thường. Hóa ra mộ dài là kiến trúc tượng trưng, không phải nơi an táng theo kích thước thật. Ở một số vùng, đá tự nhiên bị xói mòn tạo ra hình dáng giống bàn tay, chân hoặc xương ống lớn, khiến cư dân địa phương tin rằng vùng đất từng có sự hiện diện của một tộc người to lớn. Tất cả những hiện tượng này cho thấy trí tưởng tượng của tổ tiên được kích hoạt mạnh mẽ bởi các vật thể tự nhiên mà họ chưa thể giải thích. Việc gán ghép chúng với người khổng lồ không chỉ giúp họ lý giải thế giới, mà còn tạo ra hệ thống thần thoại phong phú, đi theo nhân loại đến tận ngày nay.
Khoa học nói “không”, nhưng vì sao người khổng lồ vẫn là bí ẩn chưa khép lại?
Dù chưa có bằng chứng khảo cổ xác nhận sự tồn tại của người khổng lồ, câu chuyện này vẫn chưa bao giờ khép lại.
- Nguyên nhân đầu tiên đến từ các ghi chép cổ bị thất lạc, khiến nhiều người tin rằng có những bằng chứng đã biến mất theo thời gian.
- Thứ hai, một số tộc người có chiều cao vượt trội, như người Tehuelche ở Nam Mỹ, từng bị thủy thủ châu Âu mô tả “cao gần 3 mét”, dù thực tế họ cao khoảng 1m85–1m90 – vẫn là mức rất cao so với thời đó.
- Thứ ba, những công trình megalith khổng lồ xuất hiện ở nhiều nơi khiến người hiện đại khó tin rằng nó do người xưa – vốn bị xem là thiếu công nghệ – tự xây dựng.
Điều này mở ra suy đoán về một nhóm người to khỏe, thông minh, có tổ chức. Nhiều nhà nghiên cứu văn hóa cũng cho rằng các huyền thoại về người khổng lồ có thể là ký ức loãng của con người về các loài động vật tiền sử từng sống cạnh tổ tiên chúng ta. Sự giao thoa giữa tự nhiên, trí tưởng tượng, niềm tin và các dấu tích mơ hồ đã khiến bí ẩn này tiếp tục sống trong tâm thức nhân loại. Khoa học hiện đại có thể chưa xác định được sự tồn tại của một tộc người khổng lồ, nhưng điều đó không ngăn cản con người tiếp tục đi tìm câu trả lời. Bởi đôi khi, sức hấp dẫn của bí ẩn không nằm ở việc nó có thật hay không, mà ở khoảng trống mà nó để lại – một lời mời gọi trí tò mò tiếp tục khám phá.

Vụ cháy lan nhanh tại cụm Wang Fuk Court xảy ra sau nhiều lần cơ quan chức năng cảnh báo nhà thầu về rủi ro an toàn và vận hành hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Giá xăng về 20.000 đồng một lít
- Vệ binh bị phục kích gần Nhà Trắng: Hai lính nguy kịch, cảnh hỗn loạn tột độ
- Bão bất thường tàn phá Indonesia
Cháy chung cư và những cảnh báo bị bỏ qua
Cục Lao động Hong Kong báo cáo đã thực hiện 16 cuộc kiểm tra tại dự án cải tạo Wang Fuk Court từ tháng 7/2024, nhằm đánh giá an toàn giàn giáo và phương án phòng cháy chữa cháy. Cơ quan này ba lần phát hiện điều kiện làm việc không an toàn, đồng thời yêu cầu nhà thầu lập tức điều chỉnh quy trình đảm bảo an toàn.
Cơ quan chức năng cũng nhiều lần nhắc nhở nhà thầu phải nghiêm túc duy trì hệ thống báo động cháy. Tuy nhiên, theo phản ánh của nhiều cư dân, hệ thống báo cháy tại chung cư đã không hoạt động khi ngọn lửa bùng lên.
Ho Wing-ip đặt câu hỏi vì sao hệ thống báo cháy lại tắt khi công trình đang thi công – giai đoạn có nguy cơ cháy nổ cao. Ông cho rằng nhà thầu cần thông báo sớm cho lực lượng cứu hỏa nếu hệ thống gặp trục trặc.
Cháy lan trên giàn giáo và thiệt hại nặng nề
Theo lời kể của cư dân 83 tuổi Chan Kwong-tak, không có tiếng chuông báo động hoặc hướng dẫn sơ tán, dù ngọn lửa lan rất nhanh. Ông cho biết một số công nhân có hút thuốc trong lúc làm việc, và điều này càng tăng nguy cơ cháy.
Cựu đội trưởng bảo vệ khu dân cư, Wong, chia sẻ hệ thống báo cháy thường bị tắt để công nhân tiện di chuyển vào công trường. Theo ông, các cửa thoát hiểm không được khóa nên chuông cảnh báo không thể kích hoạt.
Vụ cháy bắt đầu ở giàn giáo tre bên ngoài tòa Wang Cheong House, rồi lan sang 7 tòa khác trong cụm. Lực lượng cứu hỏa ghi nhận ít nhất 65 người tử vong và 70 người bị thương. Ngoài ra, 62 người vẫn đang mắc kẹt và chờ lực lượng cứu nạn tiếp cận.
Theo: VnExpress
Có những buổi chiều, khi rót bát nước chè xanh, vô tình thấy làn khói mảnh bay chậm qua lưng gió đầu ngõ — tôi lại có cảm giác như vừa mở lại một trang ký ức quá cũ. Cũ đến mức không còn năm tháng để đo đếm.
Với người Việt, chè chưa bao giờ chỉ là một thức uống. Nó giống như một tiếng mẹ đẻ của văn hóa — một sự tiếp nối vô hình từ thuở Hồng Hoang, nơi những lớp sương mỏng của lịch sử và truyền thuyết vẫn bao phủ nếp sống dân gian.
Bài viết này là một hành trình trở về. Trở về với nguồn gốc khảo cổ của cây chè trên đất Việt. Trở về với ngôn ngữ bản địa còn vang ngân trong tiếng mẹ, tiếng bà. Trở về với cái triết lý sống mộc mạc mà sâu xa — không ai dạy, chỉ thấm vào xương máu qua từng bát chè uống mỗi sáng trước khi ra đồng.
Người tu luyện hiểu rằng không có gì là ngẫu nhiên. Một từ tồn tại hàng nghìn năm, một phong tục bền qua mọi biến thiên của lịch sử — đó không phải tập quán. Đó là sinh mệnh. Và chè là một sinh mệnh như vậy.
Cội nguồn — cây chè và đất Việt
Khảo cổ học và thực vật học xác nhận
Câu chuyện về cây chè thường được kể bắt đầu từ Trung Quốc. Nhưng khoa học trong nửa thế kỷ qua đã nói khác hơn.
Năm 1976, nhà nghiên cứu Djemukhatze thuộc Hàn Lâm Viện Khoa học Liên Xô đã phát hiện vết tích lá và cây chè hóa thạch từ thời đồ đá ngay tại vùng đất tổ Hùng Vương — Phú Thọ. Đây không phải mảnh đất tiếp nhận cây chè từ bên ngoài. Đây là một trong những vùng cây chè có mặt lâu đời nhất trong không gian Đông Nam Á cổ đại.
Tại Suối Giàng (Yên Bái), quần thể chè Shan tuyết cổ thụ hàng nghìn cây — những “cây tổ” hơn 400 tuổi, cao từ 9 đến 18 mét, vẫn sinh sôi tự nhiên ở độ cao 1.300–1.800 mét. Miền Bắc Việt Nam còn có những cây chè cổ thụ lớn tới ba vòng tay người ôm. Người ta không trồng chúng. Chúng đã ở đó từ trước khi người ta đến.
Đường biên địa lý không phải đường biên lịch sử
Nói cho đúng về thời xa xưa, không nên dùng những địa danh và ranh giới quốc gia hiện đại. Toàn bộ khu vực từ Bắc xuống tới sông Dương Tử, phía Tây tới bang Assam của Ấn Độ, đều thuộc một vùng sinh thái liên thông — mà nay ta gọi là vùng Đông Nam Á cổ đại. Vân Nam mãi đến đời Tống mới thuộc về Trung Quốc.
Cây chè nguyên thủy sinh sống trong không gian đó: từ Assam, qua Bắc Miến Điện, Thái Lan, Lào, Việt Nam, đến Vân Nam — một vùng sinh thái chung, chưa bị phân cắt bởi bất kỳ đường biên nào. Cây chè cổ thụ được ước tính có mặt từ bốn đến năm nghìn năm trước.

Vậy thì ai là chủ nhân đầu tiên của cây chè? Câu hỏi này không có một câu trả lời duy nhất — và đó là điều đúng đắn. Cây chè không có chủ quốc gia. Nó thuộc về cả một vùng văn minh.
Truyền thuyết — chỗ lịch sử chưa với tới
Người tu luyện biết rằng truyền thuyết không phải chuyện bịa đặt. Nó là lớp ký ức được mã hóa — khi văn tự chưa có mặt, truyền thuyết chính là lịch sử.
Trong Lĩnh Nam Chích Quái có ghi: Đế Minh là cháu ba đời họ Viêm Đế Thần Nông, phong con là Kinh Dương Vương để trị phương Nam, rồi sinh ra Lạc Long Quân.
Thần Nông — vị tổ khai mở nông nghiệp và thảo mộc — là cội nguồn của dòng dõi Kinh Dương Vương, tổ tiên người Việt. Điều này không chỉ là truyền thuyết với người tu luyện. Đó là chỉ dấu của một sự thật sâu hơn: người Việt sinh ra từ nền văn minh tiền sử – nền văn minh biết cây cỏ, biết dược liệu, biết dùng lá mà chữa lành và dùng nước mà kết nối.
Cây chè trong nền văn minh đó không phải thức uống. Nó là phần của đời sống tâm linh, y dược và cộng đồng — từ trước khi có bất kỳ triều đại nào.
Ngôn ngữ — khi một từ mang cả một nền văn minh
Bằng chứng văn bản sớm nhất
Năm 1651, giáo sĩ Alexandre de Rhodes biên soạn Từ điển Việt–Bồ–La — bộ từ điển tiếng Việt đầu tiên được ghi chép theo chữ Latin. Trong đó có từ chè, với cả hai nghĩa: nước chè và món chè ngọt. Nhưng không có từ trà.
Đây là bằng chứng văn bản quan trọng: vào thế kỷ XVII, chè đã hiện diện sâu trong đời sống người Việt đủ để được ghi chép, trong khi trà vẫn chưa thâm nhập vào ngôn ngữ dân gian. Nhưng ngôn ngữ bao giờ cũng tồn tại trước khi được ghi chép lại — và chè, theo mọi dấu vết hiện có, có lẽ đã ở đây từ lâu hơn rất nhiều.
Gốc rễ ngôn ngữ học
Câu hỏi ngôn ngữ học là: chè có phải là âm biến thể của trà trong tiếng Hán không? Câu trả lời là: không.
Xét cách phát âm chữ 茶 qua từng thời kỳ trong Hán ngữ — từ âm trung cổ drà đến chá trong tiếng Quảng Đông, tê trong phương ngữ Mân Nam — không có âm nào dẫn đến chè của tiếng Việt. Khoảng cách âm vị học quá lớn.
Chè thuộc nhóm ngôn ngữ Môn–Khmer Đông — bao gồm tiếng Khmer, Ba Na, Cơ Tu và Việt. Đặc biệt, tiếng Mường gọi loài cây này là che — không có dấu huyền như tiếng Việt hiện đại, nhưng rõ ràng là cùng một gốc âm vị.
Tiếng Mường và tiếng Việt là hai ngôn ngữ anh em, cùng thuộc nhóm Vietic trong ngữ hệ Nam Á — từng là một, trước khi tách ra thành hai nhánh. Khi cả hai đều gọi loài cây đó là chè / che, điều đó có nghĩa: từ này tồn tại trong ngôn ngữ chung của tổ tiên họ — từ thời chưa có sự phân nhánh.
Chè không mượn từ chữ Hán. Nó mọc lên từ chính ngôn ngữ của mảnh đất này — cũng như cây chè mọc lên từ chính đất này.
Chuỗi âm cổ Việt — khi ngôn ngữ giữ ký ức của thảo mộc
Nếu lắng nghe tiếng Việt thật chậm, ta sẽ thấy một điều đẹp lạ: những từ gắn với sự nuôi dưỡng, che chở và cộng sinh đều chung một hơi thở nguyên âm /e/:
mẹ — nguồn sống đầu tiên của một đời người; chè — thứ nước đầu đời, dùng cho cả trẻ sơ sinh; chén — vật dụng uống và ăn căn bản nhất; che (chở) — bảo bọc, giữ gìn; nhè — mớm thức ăn cho con bằng chính hơi ấm của mình.
Các nhà ngôn ngữ học gọi đây là tương đồng âm vị trong trường nghĩa. Nhưng người tu luyện thấy điều này ở một tầng sâu hơn: đây là dấu ấn của một nền văn minh coi sự nuôi dưỡng là căn bản — nơi con người, thảo mộc và đất trời sống chung, chữa lành cho nhau.
Cây chè không phải ngẫu nhiên nằm trong chuỗi âm đó. Nó là một phần của cái hệ sinh thái ngôn ngữ ấy — hệ sinh thái mà tổ tiên người Việt đã kiến tạo từ hàng nghìn năm trước.
Hành trình của chữ “trà” từ phương Bắc
Trong khi chè là từ của đất, thì trà là từ du nhập — và hành trình của nó phản ánh lịch sử giao thoa Việt–Hán.
Cây trà được ghi chép trong Nhĩ Nhã — một bộ từ điển cổ Trung Quốc — với tên gọi đồ (荼) vào thời nhà Chu (1046–256 TCN). Chữ 茶 được cho là tách ra từ chữ 荼 bằng cách bỏ bớt một nét, và bắt đầu phổ biến từ thời nhà Đường — chính thời kỳ Lục Vũ viết Trà Kinh, đặt nền tảng lý thuyết cho văn hóa trà toàn Đông Á.
Nhà Đường (618–907) cũng là thời kỳ Bắc thuộc trong sử Nam. Tiếng Hán thâm nhập theo con đường hành chính, văn học và thương mại. Trà là một trong những từ đi theo con đường đó.
Nhưng điều quan trọng: khi trà du nhập, chè đã ở đây từ trước rồi. Trà không thay thế chè — nó chỉ thêm vào, tạo ra một cặp song song mà tiếng Việt giữ đến tận ngày nay.
Không phải mất gốc — mà là có hai gốc
Người Việt không bị “nhiễm” ngôn ngữ khi tiếp nhận trà từ tiếng Hán. Điều đã xảy ra tinh tế hơn nhiều: người Việt giữ lại cả hai.
Vì xuất hiện sau, trà chỉ giới hạn trong phạm vi nghĩa chỉ sản phẩm chế biến, trong khi chè vì có trước nên đã mang luôn cả nét nghĩa của trà. Hai từ cùng tồn tại, mỗi từ giữ phần việc riêng: một từ trong không gian đời thường, một từ trong không gian nghi lễ và giao thương.
Đây là đặc điểm rất Việt: tiếp nhận mà không xóa bỏ. Vay mượn mà không từ bỏ cái gốc. Đó không phải sự lộn xộn — đó là sự giàu có.
Đời sống — chè trong từng nhịp thở của người Việt
Chè như dược liệu — từ trước khi có y học
Trước khi chè trở thành thức uống, nó đã là thuốc.
Từ khi còn chưa có chữ viết, người Việt đã biết dùng chè để tắm trẻ sơ sinh cho sạch mụn, để mẹ nhai lá rồi nhè cho con khi đi ngoài, để thanh nhiệt cho sản phụ sau sinh, để tỉnh trí cho người già, để làm sạch ruột khi ốm.
Nghĩa là chè đi vào đời sống trước khi đi vào ngôn từ — và ngôn từ chỉ là tiếng vọng lại của ký ức ấy. Đó là lý do dù tiếp thu chữ Hán, người Việt không bỏ từ chè. Vì chè không phải tên một thứ uống — nó là tên của cả một nền văn minh chữa lành.
Chè trong bữa lao động — thức uống của sức bền và tỉnh táo
Ở làng quê, người ta không uống cà phê để “tỉnh”. Người Việt tỉnh bằng chè.
Trước khi ra đồng: uống bát nước chè cho ấm bụng. Giữa trưa nắng: uống bát chè mát ruột để làm lại từ đầu. Hoàng hôn xuống: uống chè để kéo những câu chuyện cuối ngày gần lại.
Cái vị tiên khổ hậu cam của chè trở thành nhịp điệu của một đời người: lúc đầu gắng gỏi, chát chát — sau mềm lại, ngọt lại — để rồi nhớ cả đời.
Không cần ai giảng đạo. Bát nước chè đã dạy người Việt cách chịu khó và cách nếm ngọt bùi. Đây là thứ triết lý không nằm trong sách vở — nó nằm trong vị chè, thấm vào miệng người từ thuở còn thơ.
Chè trong đời sống cộng đồng — nơi lòng người mở ra
Ở sân đình — nơi quan trọng nhất của làng — không bao giờ thiếu ấm chè. Ở chợ quê, nơi mọi quan hệ xã hội va vào nhau, cũng không bao giờ thiếu.
Chè đứng ở giữa mọi thứ: giữa người mua và người bán, giữa người mới gặp và người thân quen, giữa lời thật và lời tâm. Khi có chè, người ta tự nhiên mềm ra — dễ mở lòng hơn, dễ nói thật hơn, dễ lắng nghe nhau hơn.
Không hiếm cảnh hai người giận nhau lâu ngày — chỉ vì ngồi xuống uống bát chè — mà cái giận tan đi như khói.
Người tu luyện hiểu điều này theo một cách sâu hơn: cây chè trước khi thành thức uống đã hấp thụ khí của trời đất, của sương sớm, của núi rừng. Khi ta uống, ta nhận vào cái thanh ấy. Không phải mê tín — mà là đạo lý đơn giản của sự cộng hưởng. Thức uống thanh thì người uống vào cũng thanh.
Chè trong ký ức gia đình — thứ ấm áp đi suốt một đời
Nếu hỏi bất kỳ người Việt nào: “Bạn nhớ gì về chè?” — người ta sẽ thường nhớ:
Bàn tay mẹ vò lá chè ngoài sân. Tiếng ấm nước sôi “o o” trên bếp rơm. Bát nước chè mẹ đưa khi mình mệt. Bố uống chè, phả hơi thuốc lào trong chiều. Ông uống chè, lần giở tờ báo cũ. Bà nhấp ngụm chè rồi kể chuyện xa xưa.
Dù mỗi vùng mỗi khác, nhưng ký ức ấy giống nhau đến lạ. Bởi chè không chỉ là nước uống — nó là một dấu hiệu của tình thương. Khi cha mẹ đưa con bát nước chè, là họ đang đưa cả sự quan tâm, cả lời nhắn nhủ không lời: “Uống đi cho khoẻ, cho tỉnh, cho dễ sống hơn với đời.”
Phong thái vùng miền — một lá chè, nhiều tâm hồn Việt
Đi dọc đất nước, nơi đâu cũng gặp chè. Nhưng mỗi miền uống một cách — và cái cách uống ấy nói lên cả một tâm tính.
Hà Nội — tĩnh tại và tinh tế
Hà Nội xưa pha chè bằng nước giếng khơi. Lá chè rửa sạch, để ráo sương, tráng ấm tích bằng nước thật sôi rồi mới hãm. Rót ra cốc thủy tinh xanh ngà — màu vàng xanh nhạt, vị chát đầu lưỡi, ngọt ở cuống họng.
Đó là cái “đạo hương” Hà Nội: không khoa trương, không phô màu, chỉ cần đúng và đủ. Sự tinh tế đến từ việc biết tiết chế — và chè Hà Nội giữ trọn phong thái ấy.
Bá Thước, Thanh Hóa — vị rừng, tiếng núi
Đồng bào Mường chọn những lá chè già có gai, giòn, xanh bóng — những lá ngậm nắng rừng lâu nhất. Giã nát trong cối đá, hãm bằng nước sôi. Nước chè có vị dày, nặng, đậm đất — như tiếng núi vọng xuống từ những triền rừng sâu.
Ở đây, chè và người gần nhau đến mức không cần phân biệt. Cái vị của lá là cái vị của đất, của người — mộc và thật.
Nghệ An — chè của cả cộng đồng
Chè Nghệ được nấu trong cả nồi lớn — cuộn cả cành chè rồi đun liu riu 2–3 tiếng. Khi nước chè dậy mùi, người ta mời cả xóm giềng, 20–30 người, cùng ngồi lại uống, ăn khoai lang, vừa uống vừa chuyện trò.

Chè ở Nghệ không chỉ để uống — mà để quây quần, để nối lại sợi dây tình làng nghĩa xóm. Đây là chè của cộng đồng, không phải chè của cá nhân.
Huế — đạm bạc mà bền bỉ
Người Huế chặt cả cành lẫn thân chè, phơi khô rồi nấu dần. Cách nấu không vội, không cầu kỳ — nhưng giữ được một sự trầm tĩnh rất Huế. Nhẹ như mưa phùn trên sông Hương, bền như lớp rêu trên mái ngói cổ thành.
Người Huế có một cách dùng ngôn ngữ thú vị: họ gọi chè cho cả thức uống và món ăn ngọt — nhưng trong không gian cung đình thì trà được dùng. Đó là phản chiếu chính xác của Huế: vừa là kinh đô phong kiến chịu ảnh hưởng Hán văn sâu sắc, vừa giữ nếp sinh hoạt dân gian Việt cổ.
Đâu cũng là chè, nhưng mỗi nơi có một phong thái sống — và chính phong thái ấy tạo nên dư vị thật của chè.
Ký ức tuổi thơ — những gì chè dạy mà sách vở không dạy được
Nỗi “kinh hoàng” thú vị của con nải
Hầu như đứa trẻ quê nào cũng biết con nải chè: nhỏ xíu, xanh biếc, nằm ở mặt dưới lá — chỉ cần chạm nhẹ là ngứa rần rật.
Nhưng chính những buổi sáng rửa chè, lựa lá, vặt cành ấy lại là cách người Việt truyền nghề thầm lặng: biết chuẩn bị ấm nước, biết canh lượng lá, biết nhìn màu nước để đo được tâm người pha. Một thứ tinh tế mà chỉ có ký ức làng quê mới dạy được — không thể học từ sách, chỉ thấm vào tay, vào mắt, vào mũi.
Chè như người thầy không lên lớp
Người Việt học cách sống không phải qua triết học — mà qua những thứ rất nhỏ, rất gần.
Cái vị chát đầu lưỡi của chè xanh, rồi ngọt ở cuống họng — đó là bài học đầu tiên về kiên nhẫn. Không cần ai nói ra. Chỉ cần uống đủ nhiều lần, đứa trẻ tự hiểu: những gì đáng giá đều cần thời gian để ngọt.
Cái cách mẹ rót chè cho khách — không nhiều, không ít, vừa đủ — là bài học về phép ứng xử. Không cần giảng đạo. Chỉ cần nhìn mẹ làm đủ nhiều lần.
Cái cách người ta uống hết bát nước trước khi nói chuyện — là bài học về lắng nghe. Chè tạo ra khoảng lặng. Và trong khoảng lặng đó, người ta thấy nhau hơn.
Không có trường nào dạy những điều này. Chỉ có bát nước chè.
Triết lý sống — vô vi và tiên khổ hậu cam
Chè và triết lý của người không cầu kỳ
Khác với trà đạo Nhật Bản (phép tắc nghiêm ngặt, dụng cụ được chuẩn hóa), khác với trà cung đình Trung Hoa (nghi lễ, phẩm bình, phô hương) — chè Việt có bản tính tự nhiên đến mức không cần tên gọi.
Người Việt uống chè: để tỉnh táo trước buổi ra đồng, để nghỉ ngơi dưới bóng mát, để có cớ ngồi với nhau, để nói chuyện thật, để sống thật, để giải khát giữa trưa nắng, để kết lại một ngày dài bằng hơi thở nhẹ.
Không có triết lý nào được giảng — nhưng có triết lý tồn tại. Không có nghi lễ — nhưng có lễ nghĩa thầm trong cách rót nước mời nhau. Không có “trà pháp” — nhưng có đạo lý bình dị của tình làng nghĩa xóm.
Và chính sự “không cố tạo đạo” ấy… lại trở thành đạo.
Người tu luyện gọi đó là vô vi — không phải không làm gì, mà là làm mà không có ý đồ, tự nhiên như nước chảy xuống chỗ thấp. Chè Việt là vô vi. Không cần ai sắp đặt — nó tự nhiên đi vào từng ngóc ngách của đời sống.
Tiên khổ hậu cam — nhân sinh quan trong một bát chè
Người Việt không thích thứ gì ngọt ngay. Ngọt ngay thì ngán.
Người Việt thích rượu cay, chè chát, thuốc lào nặng, ớt hiểm, cà pháo mặn, mắm tôm đậm. Bởi sự chát — cay — nồng ấy giống với cuộc sống thật: lúc đầu khó, về sau mới ngọt.
Chè xanh có vị chát đầu lưỡi, rồi mới ngọt ở cuối cổ. Cũng như người Việt giản dị mà sâu sắc: càng về sau càng lắng, càng bền, càng ngọt.
Đây không phải quan sát văn hóa đơn thuần. Đây là một pháp lý. Trong tu luyện, người ta hiểu rằng chịu khổ là tu — càng chịu được nhiều, tâm tính càng được tôi luyện, phúc báo càng tích lũy về sau. Tiên khổ hậu cam không phải khẩu hiệu. Đó là quy luật của vũ trụ — và cây chè, bằng cái vị của mình, đã dạy điều đó cho người Việt từ hàng nghìn năm.
Không cần thiền đường. Không cần kinh điển. Chỉ cần một bát chè, buổi sáng sớm, trước khi ra đồng — và người Việt đã sống đúng đạo rồi.
Cách rót chè — khi cử chỉ nhỏ nói lên nhân phẩm
Cách người Việt mời nhau bát nước chè thường nói hết về họ:
Người chu đáo: hãm thơm, rót nóng. Người thẳng thắn: rót đầy bát, nói ít. Người tinh tế: rót vừa miệng, chờ người kia đặt bát xuống mới nói chuyện. Người thân nhau: không nói, chỉ đẩy bát chè về phía bạn.
Một bát chè — tưởng đơn giản — nhưng là cửa ngõ để nhìn vào cả nhân phẩm và nhân tình.
Có lẽ vì thế mà người Việt mới nói: “Trước uống nước, sau nói chuyện.” Chè đứng trước. Lời người đứng sau. Đó là văn hóa.
Chè và lịch sử thương mại — câu hỏi về “trà Tàu”
Có một cách gọi quen thuộc trong tiếng Việt mà ít người để ý: trà Tàu. Nghe tưởng như trà đến từ Trung Quốc. Nhưng theo một cách đọc lịch sử khác — trà Tàu không phải trà của người Tàu mang sang Việt Nam, mà là trà của người Việt, chế biến để bán cho người Tàu.
Người Việt trồng chè từ lâu đời và uống chè tươi — thứ ngon nhất, tươi nhất, bình dị nhất. Người phương Bắc sang mua lá chè sao sấy vì không thể mang chè tươi về — rất nhanh hỏng. Rồi khi về quê mình, mới giới thiệu là “trà thượng hạng”, “trà tiến cống”.
Trong quá trình trao đổi thương mại đó, tên gọi trà — chuẩn hóa theo âm Hán — trở thành từ dùng trong giao dịch, trong văn bản, trong không gian chính thức. Còn chè — từ bản địa — vẫn là cách gọi trong đời sống thường ngày.
Cái gốc vẫn là chè — của người Việt, cho người Việt. Trà chỉ là một hành trình đi ra rồi quay về.
Hành trình bảo tồn — chè Việt trong thời đại mới
Ngày nay, di sản chè Việt đang đứng trước những thách thức và cơ hội đan xen.
Những gì đang được giữ lại
Tại Hà Nội, những quán chè truyền thống vẫn còn đó — lặng lẽ, không phô trương. Tại Suối Giàng, quần thể chè Shan tuyết cổ thụ đang được bảo vệ như di sản sống. Chương trình OCOP đã đưa nhiều sản phẩm chè truyền thống ra thị trường với thương hiệu rõ ràng. Du lịch trà tại Thái Nguyên, Yên Bái, Lâm Đồng đang mở ra một cách mới để người trẻ kết nối với cội nguồn.
Ngay trong diaspora, ly chè vẫn là sợi dây nối với quê hương. Người Việt ở nước ngoài vẫn tìm chè tươi, vẫn uống chè xanh — không phải vì thói quen, mà vì nhớ.
Những gì cần được nhớ
Bảo tồn chè không chỉ là bảo tồn sản phẩm. Đó là bảo tồn ký ức: cái cách mẹ vò lá, cái tiếng ấm sôi, cái phong thái ngồi uống chè trước khi nói chuyện.
Khi một đứa trẻ lớn lên không biết con nải chè là gì, không biết vì sao phải tráng ấm trước khi hãm — không phải vì em thiếu kiến thức. Mà vì em đã mất đi một phần ký ức mà không ai thay thế được.
Giữ lấy chè là giữ lấy cái nhịp thở chậm ấy — nhịp thở của một dân tộc không vội, không cầu kỳ, biết rằng những thứ đáng giá đều cần thời gian để ngọt.
Khi một bát nước nói hộ cả nghìn năm
Ngôn ngữ học dạy rằng những từ tồn tại lâu nhất trong một ngôn ngữ thường là những từ gắn với đời sống cơ bản nhất — tên cây cối, tên thức ăn, tên các hoạt động lao động hàng ngày. Những từ này hiếm khi bị thay thế hoàn toàn, dù bao nhiêu lớp ngôn ngữ ngoại lai tràn vào.
Chè là một từ như vậy.
Nó không biến mất dù trà đã ở đây hơn một nghìn năm. Nó vẫn ở đó — trong tiếng rao của người bán nước rong, trong câu nói của người nông dân hái chè buổi sáng sớm, trong bát chè xanh uống vội trước khi ra đồng, trong tiếng gọi của người mẹ mời khách ngồi lại uống chè.
Từ chè nghe mềm, ấm, mộc. Từ trà nghe thanh, trang, sang. Cả hai đều đẹp. Nhưng chỉ một từ làm ta nhớ đến mẹ.
Từ chè gợi: khói ấm sau nhà, mùi lá vừa vò trong tay, tiếng rổ tre, nồi đồng nấu sôi ùng ục, bát sành màu nâu đặt trên chiếc phản cũ, tiếng “uống bát nước đi con ơi”.
Người tu luyện hiểu điều này ở một tầng sâu hơn: những gì thật sự thuộc về một dân tộc thì không thể bị thay thế — dù nghìn năm phong ba, dù bao nhiêu lớp văn hóa ngoại lai phủ lên. Nó sẽ ở đó, như cây chè cổ thụ ba vòng tay người ôm trên núi rừng Tây Bắc — lặng lẽ, bền bỉ, không cần ai biết đến.
Chè là như vậy. Tiếng của đất. Tiếng của làng. Tiếng của mẹ. Tiếng của ký ức Việt — thứ ký ức không ai xóa được, vì nó không được lưu trong sách vở, mà được lưu trong vị giác, trong mùi hương, trong hơi ấm của từng bát nước được rót ra với tấm lòng.

Chừng nào người Việt còn mời nhau bát nước chè — chừng đó cội nguồn còn sống.
Đọc thêm & mở rộng văn hóa
- Từ ký ức đến triết lý — hiểu thêm về nền tảng tư tưởng của Trà Cộng trong đời sống văn hóa trà hiện đại.
- Vùng đất và con người phía sau mỗi búp chè, trong bài về làng nghề trà Thái Nguyên.
- Trà không chỉ là thức uống — câu chuyện về trà trong văn hóa Việt qua nhiều thế hệ.
- Vì sao người Việt gọi là chè mà không phải trà — hành trình ngôn ngữ học và căn tính Việt trong bài Vì sao người Việt gọi là chè không phải trà.
- Bạn đang đọc bài viết này tại Khaimo.com — không gian mở rộng góc nhìn văn hóa trà Việt.
Ghi chú & Tài liệu tham khảo
- Djemukhatze (Hàn Lâm Viện Khoa học Liên Xô, 1976) — phát hiện vết tích lá và cây chè hóa thạch thời đồ đá tại vùng đất tổ Hùng Vương, Phú Thọ.
- Alexandre de Rhodes, Từ điển Việt–Bồ–La (Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum), 1651 — ghi nhận từ chè với hai nghĩa: nước chè và món chè ngọt; không ghi nhận từ trà.
- Lĩnh Nam Chích Quái — văn bản truyền thuyết cổ Việt ghi chép về dòng họ Viêm Đế Thần Nông, Kinh Dương Vương và Lạc Long Quân.
- Thanh Niên Online — “Lắt léo chữ nghĩa: Nguồn gốc của từ chè và trà” — phân tích âm vị học nhóm Môn–Khmer Đông, tiếng Mường và lịch sử chữ 荼→茶.
- Wikipedia tiếng Việt — “Tiếng Mường” — phân loại ngôn ngữ Vietic, nhóm Môn–Khmer Đông, ngữ hệ Nam Á.
- Vietcotra — “Tìm hiểu về nguồn gốc cây trà/chè” — phân tích vùng phân bổ cây chè cổ đại và không gian Đông Nam Á cổ đại.
- Traman.vn — “Bàn về tên gọi chè và trà” — phân vùng địa lý và văn hóa của hai từ trong đời sống Việt.
- Dữ liệu hiện trường về quần thể chè Shan tuyết cổ thụ Suối Giàng, Yên Bái — các cây tổ hơn 400 tuổi, cao 9–18m, ở độ cao 1.300–1.800m.

Khu phố trung tâm thủ đô Washington, chỉ cách Nhà Trắng vài trăm mét, chìm trong cảnh hỗn loạn chưa từng có vào chiều 26/11 khi hai lính Vệ binh Quốc gia bị phục kích và trọng thương. Vụ tấn công do một công dân gốc Afghanistan thực hiện đã gây ra sự hoang mang tột độ cho du khách và người dân địa phương ngay trước thềm Lễ Tạ ơn, buộc cảnh sát và đặc vụ phải phong tỏa khẩn cấp toàn bộ khu vực.
- Cục CSGT nêu nguyên nhân vụ tai nạn ở Lạng Sơn khiến 4 người tử vong
- Bangladesh: Tịch thu $1,3 triệu USD vàng của Sheikh Hasina sau án tử hình
- Quốc hội đồng thuận cấm kinh doanh thuốc lá điện tử để bảo vệ thế hệ trẻ
Vụ phục kích Vệ binh Quốc gia khiến khu vực Nhà Trắng hỗn loạn
Khoảng 14h15 ngày 26/11, một nhóm lính Vệ binh Quốc gia bang Tây Virginia đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra theo thường lệ tại góc phố 17 và I Streets NW, cạnh ga Farragut West. Khu vực này nằm cách Nhà Trắng và Công viên Lafayette chỉ vài trăm mét, thường xuyên có đông người qua lại. Lực lượng này thuộc nhóm Vệ binh Quốc gia được Tổng thống Donald Trump điều động đến thủ đô Washington để tăng cường trấn áp tội phạm.
Đột nhiên, loạt tiếng súng ngắn vang lên chói tai, ngay sau đó là tiếng súng trường bắn trả. Âm thanh kinh hoàng này đã khiến khu vực trung tâm thủ đô Washington, một nơi vốn được coi là an ninh bậc nhất, rơi vào tình trạng hỗn loạn tức thì. Du khách và người dân có mặt gần đó bắt đầu tháo chạy tán loạn, cố gắng tìm nơi ẩn nấp an toàn.
Rahmanullah Lakanwal, 29 tuổi, công dân gốc Afghanistan, được xác định là người đã tiến hành cuộc phục kích. Anh ta nổ súng bắn trọng thương hai lính Vệ binh Quốc gia đang làm nhiệm vụ. Một lính vệ binh gần đó đã lập tức phản ứng và bắn trả, khiến Lakanwal bị thương và khống chế tại chỗ.
Vệ binh bị phục kích gần Nhà Trắng: Những khoảnh khắc kinh hoàng của nhân chứng
Stacey Walters, 43 tuổi, một y tá sống tại Washington, là một trong những người may mắn thoát khỏi khu vực nguy hiểm. Cô đang ngồi trong xe Uber trên đường đến tiệm giặt quần áo thì nghe thấy hai tiếng “đoàng, đoàng” dứt khoát. Cô ngẩng đầu lên và chứng kiến cảnh tượng hỗn loạn: nhiều trẻ em được người lớn kéo chạy ngược lên phố trong sự hốt hoảng tột độ.
Cô Walters kể lại rằng cô nghe rõ tiếng người lớn hét lên “chạy đi, chạy đi” và có hai lần nghe thấy ai đó kêu cứu: “cứu tôi với”. Ngay sau đó, cảnh sát đã nhanh chóng áp sát xe của cô và yêu cầu tài xế quay đầu, phong tỏa mọi tuyến đường. Cô bàng hoàng chia sẻ: “Tôi muốn bật khóc. Tôi chưa bao giờ ở gần một chuyện như vậy, nhất là ngay dịp lễ Tạ ơn, một thời điểm đáng lẽ phải là yên bình”.
Vụ nổ súng xảy ra đúng vào thời điểm khu vực này có rất nhiều du khách đang tham quan hoặc người từ địa phương khác đến Washington thăm người thân nhân dịp Lễ Tạ ơn. Tim Moye, 48 tuổi, đến từ Albany thuộc bang Georgia, cho biết ông nhận ra ngay đó là tiếng súng và thấy mọi người bắt đầu chạy ngay sau loạt đạn đầu tiên. Jamie McGee, 48 tuổi, đang ăn trưa gần đó cùng con gái Nyla, sinh viên Đại học Howard, cũng kể rằng họ thấy một nhóm lính chạy ngang qua ngay trước khi còi báo động vang lên khắp khu phố, báo hiệu sự nghiêm trọng của tình hình.
Tình trạng các nạn nhân và phản ứng của chính quyền
Ngay sau khi tiếng súng dứt, hàng chục xe cứu thương, xe cảnh sát và đặc vụ liên bang lập tức đổ về hiện trường, phong tỏa toàn bộ khu vực. Du khách và người dân địa phương đứng từ xa, hoang mang hỏi nhau liệu kẻ tấn công đã bị bắt chưa, trong khi cảnh sát giăng dây cách ly hiện trường để tiến hành điều tra. Hình ảnh Vệ binh Quốc gia phong tỏa hiện trường sau vụ nổ súng ngày 26/11 nhanh chóng được truyền thông đăng tải.
Giám đốc FBI Kash Patel đã thông báo rằng hai thành viên Vệ binh Quốc gia bị thương hiện đang trong tình trạng nguy kịch, đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện. Nghi phạm Lakanwal cũng bị thương và đang được điều trị. Hiện tại, động cơ nổ súng của nghi phạm vẫn chưa được làm rõ, các cơ quan chức năng đang tiến hành điều tra sâu rộng để xác định nguyên nhân và mục đích của vụ tấn công.
Ryaan Aqid, 21 tuổi, sinh viên Đại học Cornell, chứng kiến sự việc từ Công viên Farragut. Anh kể rằng mình đã phải nấp sau ghế sau khi mua bánh và nghe thấy tiếng súng. Anh nhìn thấy một người bị khống chế nằm úp xuống đất và một người khác được hô hấp nhân tạo.
Thống đốc Tây Virginia Patrick Morrisey, sau khi trao đổi với Tổng thống Donald Trump, đã gọi đây là “hành vi bạo lực không thể diễn tả”, đồng thời cập nhật về tình trạng hai nạn nhân của bang mình. Michael Ryan, cư dân Washington, ban đầu còn tưởng tiếng súng là tiếng động phát ra từ một công trình đang thi công, cho đến khi thấy kính vỡ ở bến xe buýt và binh sĩ bị thương nặng đang được sơ cứu.
Theo: VnExpress

Một video ghi lại cảnh hàng trăm con khỉ lao dốc với tốc độ cao từ núi Thiên Lăng, Quý Dương, Trung Quốc lan truyền ngày 27/11/2025 khiến dư luận hoang mang và làm dấy lên câu hỏi việc động vật đồng loạt di chuyển có liên quan tới môi trường hay an toàn du lịch hay không.
- Pickleball đối mặt nguy cơ bị cấm vĩnh viễn vì tiếng ồn tại Mỹ
- Ít nhất 44 người chết, nhiều nạn nhân nguy kịch vì cháy lớn cụm chung cư Hong
- 11 Người chết: Tàu hỏa thử nghiệm bất ngờ lao vào nhóm công nhân đường sắt Vân Nam
Video gây chấn động: Du khách “đứng hình” khi thấy cảnh tượng như phim
Người quay video – một du khách đi cáp treo – cho biết anh đã “sốc” trước cảnh tượng đàn khỉ xuất hiện như một dòng nước đổ xuống núi. Tiếng la hét, tiếng cây cối rung chuyển và tốc độ di chuyển đồng loạt khiến cảnh tượng trở nên vừa dữ dội vừa khó lý giải.
Chỉ trong vài giờ, video lan khắp Weibo, Douyin và các hội nhóm du lịch, được chia sẻ kèm nhiều bình luận trái chiều. Một bộ phận lo ngại liệu khỉ đang sợ hãi thứ gì đó. Nhiều người khác lại hài hước mô tả đây như “giờ tăng ca” hoặc “đua xe xuống núi”.
Dù vậy, bối cảnh video ghi tại một điểm du lịch lớn khiến câu chuyện nhanh chóng được quan tâm theo hướng an toàn du khách.

Thực hư lo ngại: Động vật thường báo trước thiên tai?
Không ít người xem đã đưa ra giả thuyết về nguy cơ:
- động đất nhỏ,
- rung chấn dưới đất,
- biến đổi khí hậu,
- tiếng động lớn do công trình,
- hoặc thay đổi nhiệt độ.
Một số người còn nhắc lại các trường hợp động vật bỏ chạy trước khi xảy ra thảm họa tại Trung Quốc trong lịch sử.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định cần phân biệt giữa hiện tượng mang tính cảnh báo tự nhiên và hành vi xã hội của động vật. Với khỉ – loài sống theo đàn – nhiều sự thay đổi trong môi trường sống có thể khiến chúng đồng loạt di chuyển, nhưng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của thiên tai.
Ban quản lý công viên lên tiếng giải thích: Không có bất thường
Khi sự việc gây xôn xao, phóng viên liên hệ Công viên Thiên Lăng Sơn. Đại diện công viên cho biết:
- Hơn 10 đàn khỉ đuôi dài sinh sống tự nhiên tại khu vực.
- Chúng có xu hướng di chuyển theo bầy lớn.
- Vụ việc trong video chỉ là một thời điểm khỉ đổi vị trí kiếm ăn.
Ngoài ra:
- Công viên không ghi nhận cháy rừng,
- không có âm thanh kỹ thuật gây hoảng loạn,
- không có hoạt động xây dựng mới,
- thời tiết hôm đó ổn định.
Nhân viên cũng cho biết đã từng chứng kiến các đàn khỉ di chuyển số lượng tương tự trong các thời điểm khác.
Do vậy, du khách không cần quá lo lắng – cảnh tượng chỉ “đáng sợ vì hiếm gặp”, không phải tín hiệu nguy hiểm.
Quần thể khỉ quá tải – Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng đồng loạt di chuyển
Theo báo cáo sinh thái năm 2024, số lượng khỉ tại Thiên Lăng đã vượt xa mức mà hệ sinh thái có thể cung cấp. Điều đó dẫn đến:
- Cạnh tranh thức ăn gay gắt giữa các đàn.
- Khỉ mở rộng phạm vi kiếm ăn và di chuyển xa hơn.
- Tăng tần suất di chuyển tập thể, nhất là khi có đàn lớn chủ đạo.
Chính quyền đã từng công bố kế hoạch di dời một phần quần thể nhằm giảm áp lực lên môi trường tự nhiên, nhưng quá trình này cần thời gian và đánh giá kỹ lưỡng.
Điều đáng chú ý là:
Khi quần thể quá đông, chỉ cần tín hiệu nhỏ từ đàn trưởng cũng có thể khiến cả trăm cá thể di chuyển cùng lúc, tạo nên những cảnh tượng “gây bão” như trong video.
Cảnh báo với du khách: Không nên tiếp cận, cho ăn hoặc kích thích đàn khỉ
Các chuyên gia du lịch và sinh thái đưa ra 5 khuyến cáo dành cho du khách:
• Không đến quá gần đàn khỉ
Khỉ có thể tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa hoặc cạnh tranh thức ăn.
• Không đưa tay, đồ ăn hoặc túi xách ra trước mặt chúng
Hành động này có thể bị hiểu là thách thức hoặc gợi ý để cướp.
• Hạn chế chụp ảnh quá gần
Flash hoặc tiếng động có thể khiến chúng hoảng loạn.
• Không la hét hoặc đuổi theo
Hành vi kích thích sẽ gây phản ứng khó lường.
• Tuân thủ hướng dẫn của công viên
Nhân viên tại Thiên Lăng đã có nhiều kinh nghiệm trong quản lý đàn khỉ.
Cuối cùng, Ban Quản lý nhấn mạnh:
Dù gây ấn tượng mạnh, hiện tượng khỉ lao xuống núi chỉ là một phần của sự vận động tự nhiên trong một quần thể động vật hoang dã đang phát triển quá mức.
Theo: Kênh 14
Guinea-Bissau bước vào giai đoạn chuyển tiếp khi quân đội phế truất Tổng thống Embalo và bổ nhiệm tướng Horta Nta Na Man làm lãnh đạo lâm thời.
- Không gian mạng là vùng chủ quyền mới: Tư duy bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên số
- Đề án tiếng Anh tích hợp TPHCM: Gặt hái 5 điểm cao nhất thế giới
- Học phí trường công Hà nội tăng
Đảo chính Guinea-Bissau và sự trỗi dậy của quân đội
Guinea-Bissau một lần nữa rơi vào vòng xoáy bất ổn sau khi quân đội tuyên bố nắm quyền vào tối 26/11. Nhóm “Bộ Chỉ huy Quân sự Tối cao vì Khôi phục Trật tự” phát sóng trên truyền hình quốc gia, chính thức thông báo phế truất Tổng thống Umaro Sissoco Embalo. Đây được xem là một trong những cuộc tiếp quản quyền lực diễn ra nhanh nhất gần đây tại Tây Phi – khu vực vốn đã chứng kiến nhiều cuộc đảo chính trong thập kỷ qua.
Chỉ một ngày sau, quân đội đưa tướng Horta Nta Na Man lên giữ chức tổng thống lâm thời trong thời kỳ chuyển tiếp kéo dài một năm. Việc quân đội hành động ngay trước thời điểm công bố kết quả sơ bộ bầu cử – cuộc đua giữa ông Embalo và ông Fernando Dias – khiến dư luận đặt dấu hỏi lớn về mục tiêu thực sự của cuộc lật đổ.
Trước đó, người dân Bissau ghi nhận tiếng súng kéo dài khoảng một giờ tại khu vực trung tâm, gần trụ sở ủy ban bầu cử và dinh tổng thống. Không khí bất an bao trùm thủ đô khi các tuyến đường bị phong tỏa và một số cơ quan chính phủ hoạt động cầm chừng.
Trong cuộc trao đổi nhanh với báo Pháp sau khi bị phế truất, ông Embalo xác nhận bản thân bị tước quyền điều hành, nhưng chưa rõ ông đang ở đâu. Các sĩ quan quân đội giữ im lặng trước câu hỏi liệu ông đã bị bắt giữ hay chỉ bị cô lập.
Đấu tố chính trị và sức ép từ cộng đồng quốc tế
Chủ tịch Liên minh châu Phi Mahmoud Ali Youssouf lập tức lên án cuộc đảo chính, yêu cầu trả tự do cho ông Embalo và “mọi quan chức bị bắt”. Cộng đồng quốc tế cảnh báo rằng Guinea-Bissau có thể đối mặt một chu kỳ bất ổn mới nếu quân đội không sớm trao trả quyền lực cho chính phủ dân sự.
Trong khi đó, ứng viên Fernando Dias cho rằng ông Embalo “dàn dựng đảo chính giả” để ngăn chặn việc công bố kết quả bầu cử có lợi cho phe đối lập. Liên minh của Dias thúc giục giới chức tiếp tục quá trình kiểm phiếu và công bố kết quả minh bạch. Họ cũng yêu cầu thả cựu Thủ tướng Domingos Simoes Pereira, nhân vật từng thua ông Embalo trong cuộc bầu cử năm 2019 và hiện bị bắt giữ trong đợt biến động này.
Tương lai chính trị Guinea-Bissau vẫn mờ mịt khi quá trình chuyển tiếp phụ thuộc vào cách quân đội xử lý quyền lực và phản ứng của người dân trước những cáo buộc gian lận, đàn áp và mâu thuẫn nội bộ.
Theo: Dân Trí
Bộ Tài nguyên và Môi trường đề nghị các bộ, ngành triển khai biện pháp cấp bách ứng phó với đợt ô nhiễm không khí tại Hà Nội và các tỉnh lân cận do hình thái thời tiết bất lợi (nghịch nhiệt, lặng gió) dự báo kéo dài 10 ngày tới, nguy cơ bụi mịn PM2.5 tăng cao, chỉ số AQI vượt ngưỡng 150.
- Cục CSGT nêu nguyên nhân vụ tai nạn ở Lạng Sơn khiến 4 người tử vong
- Bangladesh: Tịch thu $1,3 triệu USD vàng của Sheikh Hasina sau án tử hình
- Quốc hội đồng thuận cấm kinh doanh thuốc lá điện tử để bảo vệ thế hệ trẻ
Ứng phó ô nhiễm không khí Hà Nội: Điều chỉnh sản xuất và bảo dưỡng khẩn cấp
Bộ Tài nguyên và Môi trường (TN&MT) vừa có văn bản gửi các bộ, ngành đề xuất triển khai các biện pháp cấp bách nhằm ứng phó với đợt ô nhiễm không khí nghiêm trọng được dự báo tại TP. Hà Nội và các tỉnh thành lân cận. Đề nghị này được đưa ra sau khi hệ thống giám sát chất lượng môi trường quốc gia cùng dự báo khí tượng xác định rõ trong khoảng 10 ngày sắp tới, khu vực miền Bắc, đặc biệt là Hà Nội, sẽ đối diện với hình thái thời tiết cực kỳ bất lợi. Cụ thể, các hiện tượng như nghịch nhiệt, lặng gió và sương mù sẽ làm giảm đáng kể khả năng khuếch tán các chất ô nhiễm trong không khí, tạo điều kiện cho bụi mịn PM2.5 tích tụ với nồng độ cao hơn.
Nguy cơ đã được cảnh báo là nồng độ bụi mịn PM 2.5 tích tụ có khả năng tăng cao đột biến, đẩy chỉ số chất lượng không khí (AQI) vượt ngưỡng 150, mức độ ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến sức khỏe của cộng đồng dân cư cũng như làm gián đoạn các hoạt động kinh tế, xã hội. Trước tình hình cấp bách này, Bộ TN&MT đã chủ động đưa ra các kiến nghị cụ thể, phân công trách nhiệm cho nhiều bộ, ngành liên quan để cùng nhau thực hiện các giải pháp nhằm giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực của đợt ô nhiễm này. Các biện pháp được đề xuất đều hướng đến mục tiêu kép là kiểm soát nguồn phát thải và bảo vệ sức khỏe người dân.
Trong đó, một trong những đề xuất quan trọng nhất là yêu cầu Bộ Công Thương chỉ đạo các tập đoàn, tổng công ty và chủ đầu tư các nhà máy nhiệt điện, thép, hóa chất, phân bón ở phía Bắc phải khẩn trương rà soát lại toàn bộ hệ thống xử lý khí thải của mình. Mục tiêu là đảm bảo tất cả các hệ thống này được vận hành hiệu quả, hoạt động đạt hiệu suất cao nhất có thể trong thời điểm chất lượng không khí xấu. Điều kiện tiên quyết được đặt ra là tuyệt đối không xả thải chưa qua xử lý ra môi trường trong bất kỳ hoàn cảnh nào, thể hiện sự nghiêm khắc trong việc kiểm soát nguồn ô nhiễm công nghiệp.
Đồng thời, Bộ TN&MT cũng khuyến nghị các doanh nghiệp cần nghiên cứu và áp dụng ngay các phương án điều tiết hoạt động sản xuất. Cụ thể là giảm công suất hoạt động hoặc chủ động dời lịch bảo dưỡng, sửa chữa lớn sang thời điểm khác. Biện pháp này chỉ được áp dụng trong những ngày mà cảnh báo ô nhiễm không khí ở mức “rất xấu” (chỉ số AQI trên 200). Mục đích rõ ràng của việc này là nhằm giảm tải lượng phát thải từ hoạt động công nghiệp ra môi trường một cách tối đa, góp phần nhanh chóng cải thiện chất lượng không khí chung của khu vực.
Tăng cường kiểm soát nguồn phát thải từ giao thông và xây dựng

Nhận thức được vai trò của ngành xây dựng và giao thông trong việc phát sinh bụi và ô nhiễm cục bộ, Bộ TN&MT cũng đề nghị Bộ Xây dựng triển khai các hành động quyết liệt. Bộ Xây dựng được yêu cầu chỉ đạo các Ban Quản lý dự án chuyên ngành, chủ đầu tư, nhà thầu thi công các công trình xây dựng, giao thông trọng điểm phải thực hiện nghiêm túc và đầy đủ các biện pháp đảm bảo vệ sinh môi trường trong suốt quá trình thi công. Các biện pháp này bao gồm việc che chắn công trình, rửa xe ra vào và phun sương dập bụi một cách thường xuyên và hiệu quả.
Bên cạnh đó, Bộ Xây dựng còn được đề nghị phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan để xem xét và quyết định tạm dừng các hạng mục thi công có khả năng phát sinh bụi lớn. Các hoạt động như phá dỡ, đào đất, san lấp sẽ cần được tạm ngưng trong những ngày mà chất lượng không khí đạt mức “Nguy hại”. Đây là một biện pháp mạnh nhằm loại bỏ ngay lập tức các nguồn phát tán bụi lớn vào không khí đô thị. Sự phối hợp còn bao gồm việc tổ chức phân luồng giao thông hợp lý tại các khu vực nội đô và cửa ngõ thành phố để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông, vốn là nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm cục bộ và tích tụ ô nhiễm.
Về mặt kiểm soát giao thông, Bộ Công an được đề nghị chỉ đạo lực lượng cảnh sát giao thông tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Các hành vi bị xử lý bao gồm việc sử dụng phương tiện chở vật liệu xây dựng không che chắn làm rơi vãi vật liệu trên đường, cũng như các phương tiện quá niên hạn sử dụng hoặc xả khói đen khi tham gia giao thông. Song song đó, lực lượng cảnh sát môi trường và công an xã phường cũng được giao nhiệm vụ tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi đốt chất thải rắn công nghiệp và đốt rác thải sinh hoạt trái phép, vốn là những nguồn gây ô nhiễm lớn vào thời điểm cuối năm.
Đặc biệt đối với các nhà máy nhiệt điện, xi măng, luyện thép, Bộ TN&MT yêu cầu phải tăng cường sử dụng nguyên liệu sạch, đảm bảo chất lượng trong sản xuất. Các đơn vị này phải nghiêm túc thực hiện các biện pháp che chắn, phun nước dập bụi và các biện pháp giảm thiểu bụi, khí thải khác tại các khu vực nhạy cảm như nơi chứa than, nguyên liệu, xỉ thải, và trên các tuyến đường vận chuyển nội bộ cũng như xung quanh khuôn viên nhà máy. Các đơn vị này cũng được khuyến khích xem xét điều chỉnh giảm công suất hoặc dời lịch các công đoạn sản xuất phát sinh nhiều bụi, khí thải (như thổi lò, khởi động lò, nghiền nguyên liệu) sang thời điểm có điều kiện thời tiết, khí hậu thuận lợi hơn để chất ô nhiễm dễ dàng khuếch tán.
Ứng phó ô nhiễm không khí Hà Nội: Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tăng cường giám sát
Cùng với các biện pháp kiểm soát nguồn phát thải, công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng cũng được ưu tiên hàng đầu. Bộ Y tế được đề nghị chỉ đạo các cơ sở y tế và cơ quan truyền thông của ngành tăng cường việc phổ biến hướng dẫn chăm sóc sức khỏe cho người dân. Đồng thời, cần đưa ra các khuyến cáo cụ thể về biện pháp bảo vệ sức khỏe đặc biệt dành cho các nhóm người nhạy cảm, bao gồm người già, trẻ em và người có bệnh hô hấp, những đối tượng dễ bị ảnh hưởng nhất bởi nồng độ bụi mịn cao.
Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng được yêu cầu tham gia ứng phó bằng cách chỉ đạo các Sở Giáo dục và Đào tạo ở Hà Nội và các tỉnh lân cận thực hiện việc thông báo và hướng dẫn các trường học hạn chế tổ chức các hoạt động ngoài trời cho học sinh. Lệnh hạn chế này sẽ được áp dụng trong các khung giờ và những ngày mà chất lượng không khí được đánh giá ở mức “Xấu” trở lên, nhằm giảm thiểu sự phơi nhiễm của trẻ em với không khí ô nhiễm. Việc này đòi hỏi sự theo dõi sát sao dữ liệu chất lượng không khí hàng ngày.
Về phía mình, Bộ TN&MT cam kết sẽ tiếp tục theo dõi và giám sát tình hình một cách chặt chẽ thông qua hệ thống dữ liệu trực tuyến. Bộ còn cam kết sử dụng các thiết bị giám sát công nghệ cao như vệ tinh viễn thám và thiết bị bay không người lái để kịp thời phát hiện và xác định sớm các nguồn phát thải bất thường, tạo cơ sở cho việc xử lý nhanh chóng.
Đồng thời, Bộ sẽ phối hợp với các địa phương để khẩn trương tổ chức các tổ công tác liên ngành nhằm kiểm tra, giám sát thực tế việc triển khai và thực hiện các biện pháp ứng phó đã đề ra. Quan điểm là kiên quyết xử lý các trường hợp vi phạm và công khai thông tin các tổ chức, cá nhân vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng để tạo tính răn đe và minh bạch. Hiện tại, Hà Nội đang bước vào cao điểm ô nhiễm không khí với các điều kiện khí tượng bất lợi như lặng gió và nghịch nhiệt, khiến cho chỉ số AQI thường xuyên ở mức kém và xấu.
Theo: VnExpress

Ngày 25/11 Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Sơn La bắt giữ đối tượng Nênh Sồng mang súng và vận chuyển 1.200 viên ma túy từ Lào vào Việt Nam để tiêu thụ.
- Vì sao Biển Đông nhiều bão nhất trong 30 năm qua: Biển Ấm, MJO Và IOD Kết Hợp – Khai Mở
- 3 nữ tài xế chở hàng cứu trợ vùng lũ – Hải Phòng Mới
- Ông Phạm Nhật Vượng tăng vốn vào VinSpeed bằng hơn 44 triệu cổ phiếu – MUC News
Phát hiện nghi vấn và kiểm tra đối tượng tại Sơn La
Ngày 27/11, Bộ đội Biên phòng Sơn La cho biết đơn vị vừa bắt giữ một đối tượng vận chuyển ma túy. Lúc 21 giờ ngày 25/11, tổ công tác Đồn Biên phòng Chiềng On phối hợp Phòng Nghiệp vụ làm nhiệm vụ tại bản Keo Muông. Lực lượng phát hiện một người đàn ông có biểu hiện nghi vấn tại khu vực biên giới. Khi kiểm tra, tổ công tác phát hiện người này mang khẩu súng Samlex ký hiệu Made Germany. Đối tượng cũng mang theo 2 viên đạn và một bao tải dứa để che giấu ma túy. Bên trong bao tải có măng khô dùng để cất giấu 5 túi ni lông chứa các viên nén WY. Lực lượng kiểm đếm tổng cộng 1.200 viên ma túy tổng hợp trong các túi.
Lời khai ban đầu và hướng xử lý tiếp theo
Đối tượng khai tên Nênh Sồng sinh năm 40 tuổi quốc tịch Lào. Sồng khai số viên nén trên là ma túy tổng hợp được vận chuyển từ Lào vào Việt Nam. Sồng cho biết một người đàn ông không rõ danh tính thuê vận chuyển số hàng trên. Điểm nhận là khu vực bản Keo Muông với tiền công 10 triệu đồng cho chuyến vận chuyển. Số ma túy được đưa từ bản Nà Khạng thuộc huyện Xiềng Khọ tỉnh Hủa Phăn. Hiện Bộ đội Biên phòng Sơn La chỉ đạo các đơn vị phối hợp điều tra. Lực lượng chức năng đang xử lý đối tượng theo quy định pháp luật.
Theo: Tiền Phong
Từ năm 2026, Hà Nội áp dụng vùng phát thải thấp, tiến tới loại bỏ xe máy chạy xăng tại nhiều khu vực nội đô. Lộ trình mạnh mẽ này mở ra kỳ vọng cải thiện môi trường nhưng cũng tạo áp lực đáng kể lên doanh nghiệp và hàng triệu người dân đang phụ thuộc phương tiện cá nhân.
- Bộ Tài chính đề xuất 3 thay đổi thuế, tác động gần 2,6 triệu hộ kinh doanh
- Hà Nội tăng cường kỹ năng phòng cháy, chữa cháy cho hơn 500 học sinh THCS Chu Văn An
- Quyết định giảm án Ronaldo gây áp lực lên FIFA
Hà Nội triển khai vùng phát thải thấp từ 2026 và lộ trình loại bỏ xe máy xăng
HĐND Hà Nội đã thông qua Nghị quyết mới thay thế Nghị quyết 47/2024, quy định triển khai vùng phát thải thấp theo từng giai đoạn. Từ ngày 1/7/2026, Hà Nội thí điểm vùng phát thải thấp tại 9 phường trong Vành đai 1 như Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Giảng Võ và Tây Hồ. Tại các khu vực này, xe máy chạy xăng sẽ bị cấm theo giờ hoặc theo từng khu vực, đồng thời xe máy kinh doanh trên nền tảng công nghệ cũng bị hạn chế lưu thông.
Từ 1/1/2028, vùng phát thải thấp được mở rộng vào Vành đai 2 với 14 phường – xã; đến 1/1/2030, toàn bộ khu vực từ Vành đai 3 trở vào (36 phường – xã) phải áp dụng lệnh cấm theo quy định. Từ sau năm 2031, bất kỳ khu vực nào có chỉ số ô nhiễm cao hoặc thường xuyên ùn tắc nặng đều phải đưa vào vùng phát thải thấp.
Kèm theo đó, Hà Nội sẽ hạn chế đăng ký mới phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch, dừng cấp phép xe tải trên 3,5 tấn chạy xăng/dầu vào các khu vực kiểm soát, và tiến tới cấm xe không đạt tiêu chuẩn khí thải mức 4. Đây là một trong những lộ trình kiểm soát khí thải mạnh nhất khu vực, đưa Hà Nội vào nhóm đô thị châu Á chuyển đổi xanh ở tốc độ nhanh.
Doanh nghiệp sản xuất xe máy – ô tô trước sức ép chuyển đổi xanh và xu hướng xe điện
Lộ trình cấm xe xăng tạo áp lực đáng kể lên Honda Việt Nam – doanh nghiệp đang nắm hơn 80% thị phần xe máy cả nước. Honda là nguồn lợi nhuận lớn nhất của VEAM, nên bất kỳ biến động nào trong nhu cầu xe máy đều tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Nhà nước này.
Theo phân tích của Vietcap, doanh số xe máy Honda dự kiến:
- Tăng nhẹ 3% trong năm 2025,
- nhưng giảm 15,1% trong năm 2026,
- và giảm tiếp 12,1% trong năm 2027 khi vùng phát thải thấp mở rộng.
Honda có tốc độ điện hóa chậm hơn đối thủ khi chỉ tung ra ICON e. Trong khi VinFast đã có nhiều dòng xe phổ thông chiếm lĩnh thị trường. Chương trình cho thuê CUV e: vẫn trong giai đoạn thử nghiệm nhỏ, còn dịch vụ đổi pin hạn chế khiến người tiêu dùng ít lựa chọn.
Tồn kho xe xăng cao tại các đại lý cũng khiến Honda khó tăng tốc chuyển đổi.
Trong khi đó, Toyota và Ford chịu áp lực nhẹ hơn. Toyota có danh mục hybrid phong phú giúp hãng đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải dài hạn. Ford có lợi thế từ bán tải Ranger – phân khúc chưa bị cạnh tranh mạnh bởi xe điện. Nên doanh số ít biến động trong giai đoạn 2026–2027.
Ở chiều ngược lại, VinFast hưởng lợi rõ rệt. Doanh số xe điện 9 tháng đầu năm 2025 đã vượt 7% so với cả năm 2024. Phản ánh tốc độ tăng trưởng mạnh khi chi phí pin, hạ tầng sạc và các chính sách ưu đãi tiếp tục mở rộng.

Tác động kinh tế – xã hội tới người dân: Chi phí chuyển đổi, hạ tầng sạc và thay đổi hành vi
Lệnh cấm xe máy xăng mang lại lợi ích môi trường rõ rệt: giảm bụi mịn. Giảm tiếng ồn và hạn chế ùn tắc. Nhưng chi phí chuyển đổi lại là vấn đề lớn với người dân.
Bốn thách thức chính:
- Chi phí đầu tư xe điện cao, dù đang được hưởng ưu đãi thuế VAT 0% đến 2027.
- Hạ tầng sạc chưa đáp ứng nhu cầu, đặc biệt tại khu dân cư đông đúc, nhà trọ, chung cư cũ.
- Giá trị thanh lý xe xăng giảm nhanh, ảnh hưởng đến nhóm thu nhập thấp vốn phụ thuộc xe cũ.
- Tài xế công nghệ buộc phải đổi xe, làm tăng chi phí đầu vào và ảnh hưởng sinh kế.
Tâm lý thận trọng đã xuất hiện từ tháng 8/2025. Khi doanh số xe máy Honda sụt giảm sau Chỉ thị 20/CT-TTg về lộ trình loại bỏ dần xe máy xăng tại Hà Nội.
Về dài hạn, người dân buộc phải điều chỉnh thói quen đi lại. Kết hợp giao thông công cộng – xe điện – phương tiện chia sẻ, giống các xu hướng tại Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu.

Thị trường xe điện tăng tốc và những hệ lụy tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong nước – quốc tế
Chính sách của Hà Nội được xem là bước ngoặt. Buộc các hãng xe nước ngoài như Honda, Yamaha, Toyota, Ford… phải xây dựng lại chiến lược. Việt Nam là thị trường xe máy lớn thứ 4 thế giới. Nên bất kỳ thay đổi quy mô nào đều tác động đến chuỗi cung ứng toàn khu vực.
Các chuyên gia dự báo:
- Thị trường xe điện hai bánh Việt Nam tăng trưởng 19–25%/năm giai đoạn 2025–2030.
- Chuỗi sản xuất phụ tùng xe xăng (ống xả, piston, hộp số…) sẽ thu hẹp nhanh.
- Các doanh nghiệp phụ trợ cần chuyển đổi sang linh kiện điện – điện tử, pin – động cơ.
- Nguy cơ đào thải lao động nếu thiếu chương trình đào tạo lại.
Điều này giúp Việt Nam có cơ hội trở thành trung tâm sản xuất xe điện khu vực. Nhưng đồng thời tạo áp lực lên hàng trăm nghìn lao động, đại lý và doanh nghiệp nhỏ đang sống nhờ hệ sinh thái xe xăng.
Suy ngẫm cuối bài
Hà Nội đang bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh có tính lịch sử. Lệnh cấm xe máy xăng trong vùng phát thải thấp mở ra cơ hội để cải thiện chất lượng không khí, phát triển hạ tầng sạc. Đồng thời thúc đẩy thị trường xe điện tăng tốc. Tuy nhiên, để chính sách thực sự hiệu quả và ít gây tổn thương nhất cho người dân – doanh nghiệp, cần:
- Chính sách hỗ trợ tài chính cho người thu nhập thấp chuyển đổi phương tiện.
- Hạ tầng sạc rộng khắp, đặc biệt tại khu dân cư cũ.
- Lộ trình hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm điện hóa.
- Giải pháp thu hồi – xử lý xe cũ minh bạch, tránh chợ đen.
Chuyển đổi xanh là xu hướng không thể đảo ngược. Vấn đề còn lại là chúng ta đi nhanh tới đâu, giảm tổn thất thế nào và tận dụng cơ hội ra sao. Để Việt Nam tiến gần hơn tới mô hình giao thông phát thải thấp.
Theo: Vietnamfinance và tổng hợp của tác giả




