Trung Đông – Trong bối cảnh căng thẳng tại eo biển Hormuz và biển Đỏ chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, Washington đang triển khai song song các đòn không kích giới hạn lẫn các kênh thương lượng gián tiếp với Tehran nhằm buộc Iran thay đổi hành vi chiến lược.
- Triệt phá đường dây buôn lậu kim cương, lộ kẽ hở kiểm định
- Siêu bão Bavi tăng tốc, nhắm thẳng vào phía Bắc đảo Đài Loan
- Người đàn ông kịp đưa vợ con thoát khỏi nhà sập trong lũ dữ
Theo phân tích từ Gazeta, Mỹ không theo đuổi mục tiêu lật đổ chế độ tại Tehran mà đang áp dụng mô hình “ngoại giao cưỡng ép” – kết hợp sức ép kinh tế, quân sự và tâm lý. Từ đầu năm 2026, quân đội Mỹ tiến hành không kích các cơ sở quân sự và hệ thống máy bay không người lái gần Bandar Abbas, đồng thời tăng cường nhóm tác chiến tàu sân bay tại Vùng Vịnh, trong khi các kênh liên lạc gián tiếp qua Oman và Qatar vẫn được duy trì song song.
Bản chất của chiến lược này nằm ở một nguyên tắc cụ thể: Washington xác định Iran chỉ nhượng bộ khi cái giá của đối đầu cao hơn lợi ích thu được từ chính sách “kháng cự”. Vì vậy, các hoạt động quân sự và ngoại giao không mâu thuẫn nhau mà nằm trong cùng một logic – gây áp lực đủ lớn để buộc đối phương thương lượng, nhưng không dồn đối phương vào thế không còn lựa chọn.
Các cuộc không kích của Mỹ mang tính giới hạn, tập trung vào năng lực quân sự và hạ tầng hỗ trợ lực lượng ủy nhiệm của Iran thay vì nhắm vào bộ máy lãnh đạo tại Tehran. Điều này phản ánh nỗ lực kiểm soát ngưỡng leo thang: đủ để Iran phải tính toán lại, không đủ để biến đối đầu cục bộ thành chiến tranh khu vực.
Washington đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, buộc Tehran dừng làm giàu uranium gần ngưỡng chế tạo bom hạt nhân – mức mà Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) xác nhận Iran vẫn duy trì. Thứ hai, yêu cầu Iran giảm hoặc chấm dứt hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm tại khu vực, từ Hezbollah ở Li Băng, Houthis tại Yemen đến các nhóm dân quân Shiite ở Iraq và Syria. Thứ ba, Mỹ kỳ vọng Tehran dần chấp nhận một trật tự khu vực mà Washington vẫn đóng vai trò bảo trợ an ninh chủ đạo – điều đồng nghĩa với việc Iran phải từ bỏ nền tảng tư tưởng “kháng cự chống phương Tây” hình thành từ năm 1979.
Tuy nhiên, có hai lý do giải thích vì sao Mỹ giữ nguyên ranh giới không đẩy tình huống đến chiến tranh toàn diện. Eo biển Hormuz là lý do đầu tiên: 20% lượng dầu mỏ toàn cầu đi qua tuyến hàng hải này, và bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể gây cú sốc năng lượng ngay lập tức cho kinh tế thế giới; Iran cũng sở hữu hệ thống tên lửa tầm trung, lực lượng hải quân phi đối xứng và mạng lưới ủy nhiệm đủ để gây tổn thất đáng kể cho các căn cứ Mỹ trong khu vực.
Lý do thứ hai là sức ép chính trị nội bộ. Sau các cuộc chiến kéo dài ở Afghanistan và Iraq, dư luận Mỹ không còn ủng hộ can thiệp quân sự quy mô lớn; đồng thời, Washington cần tập trung nguồn lực cho cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga. Quan hệ Iran – Nga – Trung Quốc ngày càng chặt chẽ là thêm một lý do khiến Mỹ tránh đẩy Tehran hoàn toàn vào quỹ đạo Bắc Kinh và Moscow.
Iran không thụ động. Tehran áp dụng mô hình “kháng cự linh hoạt” – duy trì sức ép ở mức đủ để răn đe nhưng không vượt ngưỡng kích hoạt phản ứng toàn diện từ Mỹ, đồng thời tiếp tục các vòng đàm phán gián tiếp về hạt nhân để giữ lại không gian mặc cả. Sau khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2018, giới lãnh đạo Iran ngày càng nghi ngờ độ tin cậy của các cam kết từ Washington – khiến mọi vòng đàm phán hiện nay diễn ra trong trạng thái dè chừng.
Trở ngại cốt lõi là chiến lược “ngoại giao cưỡng ép” có giới hạn tự nhiên. Lịch sử cho thấy các quốc gia bị bao vây kinh tế kéo dài không phải lúc nào cũng nhượng bộ; đôi khi họ trở nên cứng rắn hơn vì nhu cầu bảo vệ tính chính danh chính trị trong nước. Với Iran, chương trình hạt nhân và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm không chỉ là công cụ an ninh mà còn là biểu tượng của chủ quyền chiến lược – không dễ từ bỏ theo yêu cầu từ bên ngoài.
Nghịch lý của chiến lược Mỹ nằm ở chính mục tiêu của nó: Washington muốn Iran thay đổi hành vi để khu vực ổn định hơn, nhưng các biện pháp gây sức ép liên tục lại khiến Tehran có thêm động cơ duy trì các công cụ răn đe chiến lược. Nếu không hình thành được cơ chế an ninh khu vực bền vững và một mức độ tin cậy tối thiểu giữa hai bên, cuộc đối đầu Mỹ – Iran nhiều khả năng sẽ tiếp tục tồn tại dưới hình thức đặc trưng của thời đại cạnh tranh địa chính trị mới – không hòa bình thực sự, nhưng cũng chưa tiến tới chiến tranh toàn diện.
Đào Chương (tổng hợp)
