Có những người đi qua chiến tranh, đói khát, bệnh tật, lang bạt khắp nơi — rồi cuối cùng lại tìm thấy sự bình yên không phải ở một vùng đất nào, mà ở ngay bên trong chính mình. Ông Nguyễn Thúy Dung là một người như thế.
Năm 1971, cậu học sinh mười bảy tuổi ở Nghệ An khoác ba lô nặng hơn ba mươi ký, hành quân dọc Trường Sơn vào Tây Nguyên. Không phải vì không sợ, mà vì thời đó người ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi.
Cái đói theo suốt từng bước chân
Ông nhớ nhất là cái đói. Mỗi bữa chỉ hai lưng chén cơm. Trước trận Kon Tum, mỗi người được phát bốn nắm cơm vắt — ông ăn sạch một lần vì nghĩ “trận này dữ lắm, ăn no trước đã.” Có ngày phải đào khoai rừng về luộc mà qua ngày. Chiến tranh kết thúc, ông tưởng cuộc đời sẽ rộng mở hơn, nhưng bệnh sốt rét nặng khiến ông thi đại học ba năm liền mới đỗ. Ra trường năm 1986, ông lại bắt đầu một hành trình khác — lênh đênh khắp miền Nam, từ Đắk Lắk, Gia Lai, Bình Phước đến Đồng Nai, làm đủ mọi nghề để sống. Dành dụm mãi mới lập gia đình, nhưng hơn chục năm hai vợ chồng không có con, rồi bán đất về Bà Rịa – Vũng Tàu bắt đầu lại từ đầu. Người lính năm xưa chưa bao giờ thật sự được nghỉ ngơi.
Khi cơ thể bắt đầu “đòi nợ”
Tuổi ngoài năm mươi, bệnh tật kéo đến như những người khách không mời mà đến, rồi cứ ở lại mãi. Táo bón mãn tính hơn chục năm — mỗi lần muốn đi vệ sinh là phải uống thuốc xổ, như một cái vòng lặp không có lối thoát. Viêm mũi dị ứng, đau đầu triền miên. Ông từng vào tu hai năm trong một ngôi chùa Cao Đài ở Tiền Giang, với hy vọng tìm được sự chữa lành cho cả thân lẫn tâm. Nhưng ra khỏi chùa, bệnh vẫn còn đó. “Mình tu vậy mà bệnh tật vẫn nhiều,” ông nói, giọng không oán trách, chỉ thật thà.
Một cuốn sách, một tin nhắn, và điều gì đó bắt đầu thay đổi
Năm 2016, một người bạn trên Facebook gửi cho ông một đường dẫn đọc sách trên chiếc điện thoại cũ. Cuốn sách tên là Chuyển Pháp Luân — cuốn sách chính của môn tu luyện Pháp Luân Đại Pháp. Ban đầu ông đọc vì tò mò, rồi vì thấy “những điều trong sách nói rất đúng với mình.” Ông đọc đi đọc lại, sau đó được gửi thêm sách giấy. Điều xảy ra tiếp theo, ông kể bằng giọng bình thản như thể nói về một chuyện đời thường: “Trong khi vẫn đang uống thuốc xổ như mọi hôm, tôi chợt thấy cơ thể nhẹ hẳn. Rồi bệnh táo bón mười mấy năm — tự nhiên hết.” Không phải sau một khóa điều trị, không phải nhờ một loại thuốc mới. Ông không vội vàng giải thích, chỉ nghĩ thầm: “Môn này chắc hợp với mình.”
Rời chùa, bắt đầu sống khác đi
Ông quyết định rời ngôi chùa để trở về với cuộc sống đời thường, vì ông hiểu ra rằng tu luyện thật sự không phải là tách mình khỏi cuộc đời, mà là sống ngay giữa những va chạm của nó. Vợ ông chọn ở lại chùa, hai người chia tài sản rõ ràng, mỗi người theo con đường của mình, không oán giận. Những ngày đầu ông sống một mình, ở trọ, có hôm đạp xe hơn hai chục cây số chỉ để kịp buổi luyện công sáng sớm.
Bỏ rượu — chuyện tưởng không thể
Thay đổi đầu tiên mà bạn bè nhận ra là ông bỏ rượu. Với một người từng sống ở miền Tây, nơi “dưới một lít là bình thường” trong mỗi cuộc vui, đây không phải chuyện nhỏ. Vậy mà từ đó, đi đâu ông cũng chỉ uống nước ngọt. Bạn bè ngạc nhiên, có người mỉa mai, ông chỉ cười — không tranh luận, không giải thích dài dòng. Viêm mũi dị ứng, đau đầu cũng dần lặng đi rồi biến mất hẳn.
Những bông hoa sen và bài học về nhẫn

Ông làm quản sinh tại một trường cấp hai ở Bà Rịa – Vũng Tàu. Thay vì dùng kỷ luật cứng nhắc để quản học sinh, ông tự tay gấp những bông hoa sen giấy nhỏ, đính vài dòng chúc bình an, nói đạo lý rồi tặng các em như một món quà giản dị. Một số phụ huynh phản ứng, nhà trường lấy cớ cho ông nghỉ việc. Nếu là ông của mười năm trước, chắc đã có một cuộc cãi vã, một nỗi giận không nguôi, một cảm giác bị oan ức không biết đổ đi đâu. Nhưng lần này ông thu xếp đồ đạc, bình thản ra về, chỉ nói một câu: “Tôi không làm gì sai. Tôi nghĩ đó là việc thiện.”
Bảy mươi tuổi, phụ cấp thương binh, và lòng nhẹ tênh

Giờ đây ông trở về Nghệ An, sống bằng chế độ thương binh và chất độc da cam — khoảng sáu triệu đồng mỗi tháng. Cuộc sống giản dị đến mức người ngoài nhìn vào có thể thấy thiếu thốn, nhưng ông thấy mình giàu. Không còn những cơn đau hành hạ, không còn rượu chè, không còn cái vòng luẩn quẩn của thuốc xổ mỗi sáng. Điều ông cảm nhận rõ nhất là tính tình thay đổi: “Ngày trước gặp chuyện trái ý là khó chịu ngay. Giờ nhiều chuyện chỉ cười cho qua. Ít tranh hơn thua với đời hơn.” Ông kể tất cả bằng giọng trầm ấm, không khoa trương. Trên bàn nhỏ trước mặt là cuốn sách cũ, mép giấy sờn vì đọc nhiều lần. Có những hành trình bắt đầu từ chiến trường, đi qua đói khát, bệnh tật, cô đơn — rồi cuối cùng đến được một nơi không ai ngờ tới: sự bình yên ngay trong lòng mình. Với ông Dung, tất cả bắt đầu từ một buổi tối, một chiếc điện thoại cũ, và vài trang sách đọc thử.
Độc giả muốn tìm hiểu thêm về câu chuyện của ông Nguyễn Thúy Dung có thể liên hệ trực tiếp qua số điện thoại 0386 777 051. Ông luôn sẵn lòng chia sẻ và trò chuyện cùng mọi người.
