Ở tuổi 64, bà Bùi Thị Dung (xóm Hùng Sơn, xã Vạn An, Nam Đàn) sở hữu vóc dáng của một người lao động khỏe mạnh: cao 1m62, nặng 66kg, nước da sáng và mịn màng. Những người đồng nghiệp cũ tại trường tiểu học xã Nam Thượng khi gặp lại bà đều ngỡ ngàng trước sắc diện bình yên này. Họ vẫn giữ nguyên ký ức về một “cô Dung” của những năm trước với gương mặt héo úa, lúc nào cũng tất bật và cau có trong những cơn đau bệnh tật. Nhưng điều ít ai biết là phía sau vóc dáng ấy là hơn ba thập kỷ bà phải ngồi im lìm giữa bụi gai trong đêm tối, nín thở né tránh ánh đèn pin trên tay người chồng đang đi tìm vợ — và một hành trình dài hơn nửa đời người trước khi tìm được lối thoát.
Ngôi nhà 5.000 đồng và những đêm trong bụi gai
Ký ức thời thơ ấu của bà Dung gắn liền với những ngày chiến tranh tại vùng núi đá xã Phúc Sơn, huyện Anh Sơn. Khi cha công tác biệt phái xa nhà, bà cùng mẹ và bốn em trai thường xuyên phải chạy vào các hang động dưới chân núi để tránh bom. Là chị cả, một buổi đi học, một buổi bà phụ mẹ đi mót lúa, bắt ốc, trèo rừng lấy măng, lấy nứa về đánh tranh đem bán. Những vất vả thuở nhỏ rèn cho bà thói quen tích cóp, tần tảo để sau này khi lập gia đình và ra ở riêng vào năm 1988, bà đã bắt đầu từ một con số không tròn trĩnh.
Tài sản đầu tiên của vợ chồng bà là căn nhà gỗ cũ được bố chồng hỏi mua lại với giá 5.000 đồng. Ngôi nhà thực chất chỉ là một bộ khung với bốn cái cột gỗ chỉ to bằng bắp vả, mấy đường hoành bằng tre và mái lợp tranh lá mía. Vì không có đủ 1.000 đồng trả tiền đò vận chuyển, chồng bà đã chẻ lạt, tự tay buộc cột kèo thành một chiếc bè tre rồi đẩy qua sông Lam đưa về bãi. Căn nhà nhỏ đến mức khi chuyển lên bờ, người anh họ của bà chỉ cần vác mỗi lần hai cái cột là chuyển hết sạch cả bộ khung.
Trận bão lịch sử năm 1989 đã quật ngã bộ khung mỏng manh ấy. Giữa đêm tối, gió rít cuốn phăng toàn bộ mái tranh ra tận ngoài vườn, những bức tường trát đất sét bọc đá sụp đổ. Bà Dung khi đó vừa sinh con gái thứ hai được ít ngày, chỉ kịp bế đứa trẻ đỏ hỏn đứng nép vào cột nhà giữa màn mưa trắng trời để chờ sáng. Hình ảnh người mẹ trẻ bồng con đứng giữa đống đổ nát trong mưa lạnh trở thành động lực để năm 1990, bà bắt đầu tự xây căn nhà đá kiên cố đầu tiên. Đó là những ngày bà giáo trẻ một tay bế con, một vai gánh từng đôi đá từ núi trôi ra sau mưa về tập kết tại vườn — những viên đá to được làm móng, những viên đá nhỏ đổ thành táp lô để xây tường. Từ bàn tay ấy, ngôi nhà mái bằng hai gian dần dần dựng lên.
30 năm dưới ánh đèn pin và những mảnh ca nhựa vỡ
Căn nhà đá kiên cố dựng lên năm 1990 không mang lại sự yên ổn như mong đợi. Một buổi chiều, đàn lợn nái tám con — niềm hy vọng kinh tế lớn nhất của gia đình — bỗng mắc bệnh tụ huyết trùng, lăn ra chết sạch chỉ trong hai ngày. Nhìn công sức chăm bẵm trấu cám đổ xuống sông xuống biển, những cuộc cãi vã bắt đầu xuất hiện. Chồng bà vốn không nghiện rượu nhưng hễ gặp bạn bè là uống đến say xỉn. Mỗi lần về nhà trong trạng thái có men, ông lại gọi tên cha mẹ vợ ra chửi bới, ném dép vào đầu hoặc dùng những chiếc ca nhựa múc nước sán thẳng vào người bà. Số ca nhựa bị đập vỡ trong những cơn say như thế lên đến vài chục cái.
Hàng xóm tại xóm Hùng Sơn suốt nhiều thập kỷ đã quá quen với cảnh bà Dung lặng lẽ thoát ra phía sau vườn mỗi khi đêm về. Khi thấy bóng dáng chồng loạng choạng và tiếng chửi bới bắt đầu gắt lên, bà lập tức lao vào những bụi chanh, bụi sắn rậm rạp nhất để núp. Trong bóng đêm, bà ngồi thu mình, nín thở để giảm bớt tiếng tim đang đập loạn xạ vì sợ bị phát hiện. Chi tiết ám ảnh nhất trong ba thập kỷ đó là ánh đèn pin trên tay người chồng quét qua quét lại trên các bụi cây để soi tìm vợ. Bà ngồi im lìm giữa những bụi gai, mặc cho gai chanh cào xước da thịt, lắng nghe tiếng bước chân rầm rập quanh chỗ mình ẩn nấp.
Áp lực tích tụ suốt nhiều thập kỷ khiến cơ thể bà giáo tiểu học bắt đầu rệu rã. Chu kỳ một ngày của bà thường bắt đầu từ 5 giờ sáng, nhưng đó không phải là sự khởi động của một tinh thần minh mẫn. Vào những buổi sáng mùa đông Nghệ An buốt giá, để có thể đứng dậy, bà phải dùng cả hai tay vịn chặt vào tường nhà, nhích từng bước một cách chậm chạp. Có những thời điểm cơn đau khớp gối ập đến bất ngờ khiến bà không kịp di chuyển, dẫn đến việc tiểu không tự chủ ngay giữa phòng. Đôi bàn chân của bà thường xuyên tê bì, mất hoàn toàn cảm giác đến mức có lần đang đi xe máy trên đường làng, chiếc dép rơi khỏi chân lúc nào bà cũng không hay biết. Mỗi khi thời tiết thay đổi, chứng tiền đình khiến đầu bà “đau như búa bổ”, buộc bà phải nhờ người tiêm thuốc giảm đau trực tiếp vào trán, sau đó nôn ói dữ dội mới có thể dứt cơn.

“Nếu ly hôn thì con sẽ khổ, có cha thì không có mẹ”, bà Dung tự nhủ và chọn cách chịu đựng vòng lặp “ông nói một, tôi nói hai” suốt hơn 30 năm. Nỗi lo âu của bà tăng dần khi chứng kiến cảnh mẹ chồng bị đau khớp gối nặng đến mức phải cắt bỏ chân. Nhìn vào đôi chân tê bì của chính mình, bà rùng mình khi nghĩ đến viễn cảnh phải ngồi xe lăn hay chịu chung số phận như mẹ chồng. Ở tuổi ngoài 50, bà Dung cho rằng cuộc đời mình “coi như là chấm hết” khi mọi phương thuốc từ Đông, Tây y đến các loại sữa non đắt tiền đều không mang lại hiệu quả. Sự bế tắc ấy khiến bà từng có ý nghĩ tìm đến cái chết để kết thúc những ngày tháng mà bà mô tả là “khổ về cả vật chất lẫn tinh thần”.
Chiếc phao từ một buổi uống nước chè xanh
Cơn bế tắc ấy lên đến đỉnh điểm vào một buổi chiều tháng 7 năm 2021. Tại một buổi ngồi uống nước chè xanh ở xóm — nơi những câu chuyện vụn vặt thường nhật diễn ra bên bát nước chát — bà vô tình nghe một người nhắc đến tên bà Duyên và một phương pháp “hết bệnh, khỏe người”. Trong khoảnh khắc đó, bà Dung không hỏi về giáo lý, cũng không thắc mắc về tính khoa học. Đối với một người đã đi đến tận cùng của sự cam chịu, một người mà nỗi sợ hãi lớn nhất là đôi chân bị cắt rời như mẹ chồng, thì cụm từ “hết bệnh” giống như một chiếc phao cứu sinh duy nhất xuất hiện giữa dòng nước xiết.

“Tôi cũng muốn học, nhưng học như thế nào, sách mua ở đâu?” — câu hỏi bật ra đầy khẩn thiết giữa cuộc trà. Bà quyết định bấu víu vào đó với một tâm thế mà bà mô tả là “thử học xem sao”, một sự đặt cược cuối cùng vào cuộc đời mình. Hai ngày sau, khi một người quen dẫn một người khác đến nhà để nói về việc tu luyện, bà Dung mới chính thức chạm tay vào cuốn sách đầu tiên, mở ra một chương hoàn toàn khác cho cuộc đời mình ở tuổi 64. Tháng 7 năm 2023, bà bắt đầu chính thức tu luyện Pháp Luân Công.
“Con ma tham” và bài học từ tờ tiền dính lẹo
Ngôi nhà đá ở xóm Hùng Sơn đón những vị khách đầu tiên đến chia sẻ về việc tu sửa tâm tính. Bà Dung tiếp nhận cuốn sách Chuyển Pháp Luân với tâm thế “thử học xem sao”, nhưng những chuyển biến trên cơ thể ập đến nhanh hơn bà hình dung. Theo lời bà kể, chỉ sau khi đọc đến bài giảng thứ sáu, đôi chân vốn tê bì, phải vịn tường mới nhích được từng bước bỗng có thể co duỗi dễ dàng hơn. Bà không còn phải dùng đến một viên thuốc hay bước chân vào bệnh viện để điều trị các chứng tiền đình hay thoái hóa cột sống như trước — dù bà vẫn khiêm tốn thừa nhận việc hồi phục khớp gối diễn ra chậm hơn, mất khoảng bốn tháng để cảm nhận được sự ổn định hoàn toàn trong việc đi lại.

Tuy nhiên, với một người phụ nữ lam lũ luôn mang tâm niệm “tích cóp dư dật để sau này cho con”, việc phục hồi thể xác mới chỉ là bắt đầu. Bà Dung tự nhận mình từng có một “cái tâm tham của người thường, thậm tệ hơn cả người thường”, và bà bắt đầu tự soi chiếu bản thân qua những tình huống đời thường nhất. Câu chuyện đầu tiên xảy ra tại một sạp ngô ở chợ quê. Sau khi mua 10 bắp với giá 20.000 đồng, bà nhanh tay lấy thêm một bắp nữa mà người bán không hay biết. Ngay khi vừa đứng dậy, đôi chân vốn đang thuyên giảm cơn đau bỗng nhiên co rút dữ dội đến tận chiều. Trong suy nghĩ của bà lúc đó, bà tự liên đới sự việc và nhìn nhận cơn đau này là lời cảnh báo cho hành vi không thật thà của mình. Sau khi thầm tự vấn và xin lỗi trong tâm thức, cảm giác đau đớn đã dịu đi ngay sau đó.

Bài học lớn hơn đến từ một buổi sáng bà mang ổi trong vườn ra chợ bán. Một vị khách mua 9kg ổi hết 180.000 đồng và đưa tờ 200.000 đồng. Khi cầm tiền, bà Dung cảm nhận rõ tờ tiền bị “dính lẹo” thêm một tờ khác bên dưới nhưng thay vì trả lại ngay, bà vội vàng bỏ ổi vào cốp xe để khách đi khuất. Chỉ vài ngày sau, trong một ngày sàn nhà trơn trượt, đứa cháu ngoại 4 tuổi của bà chạy vào giường lấy điện thoại giúp bà thì bị trượt ngã. Tiếng “rầm” khô khốc vang lên, đứa trẻ chảy máu tay, còn chiếc điện thoại văng ra sàn, màn hình bóc tách hoàn toàn. Mang máy đi sửa hết đúng 350.000 đồng, bà Dung đứng lặng giữa tiệm làm phép tính so sánh: lấy dư của người ta 200.000 đồng nhưng giờ phải chi ra 350.000 đồng, chưa kể vết thương của đứa cháu. Theo cách lý giải cá nhân của bà giáo già, sự trùng hợp này chính là cái giá cho lòng tham của chính bà — một bài học thực tế về việc “mất đi” khi cố giành lấy phần không thuộc về mình.
Bát yến chưng và cuộc “sang trang” ở tuổi 64
Từ những tự vấn đó, “nguyên tắc sắt” suốt 30 năm trong ngôi nhà đá bắt đầu nới lỏng. Trước đây, vì sợ chồng say xỉn, bà không bao giờ để ông có một đồng tiền nào trong người và luôn dặn dò gay gắt mỗi khi ông dắt xe ra ngõ. Nay, bà bắt đầu trích lương hưu để mua yến về chưng cất cho ông bồi bổ, lo toan cho ông chu đáo hơn. Hành động thay đổi cụ thể nhất là vào mỗi buổi sáng, bà Dung chủ động để lại một khoản tiền nhỏ trên bàn và bảo chồng: “Ông cứ cầm lấy tiền để đi thể dục rồi ăn sáng, uống nước với bạn bè cho vui”. Theo ghi nhận từ phía gia đình và người thân, sự thay đổi trong thái độ của bà — từ chỗ “ương ngạnh”, luôn đối đầu “ông nói một tôi nói hai” sang sự hòa ái — đã tạo ra phản ứng dây chuyền tích cực. Người chồng vốn hay gây gổ trước đây giờ lộ rõ vẻ hài lòng, ánh mắt nhìn vợ trở nên nhẹ nhàng.

Mắt xích quan trọng nhất cho sự bình yên trong ngôi nhà đá là sự thay đổi của người chồng. Những hàng xóm xung quanh xóm Hùng Sơn xác nhận, khoảng hai năm trở lại đây, họ không còn chứng kiến cảnh ồn ào, tiếng chửi bới hay cảnh bà Dung phải lao vào những bụi chanh, bụi sắn chạy trốn trong đêm dưới ánh đèn pin của chồng như suốt ba thập kỷ trước đó. Từ một người mà theo lời bà Dung là “uống rượu 10 phần”, nay ông đã giảm xuống đáng kể, không còn để xảy ra những cơn say mất kiểm soát dẫn đến việc đập vỡ hàng chục chiếc ca nhựa như xưa. Thay vì những buổi tụ tập “chai chén”, nhịp sống của ông giờ đây gắn liền với chiếc xe đạp và những buổi đi bộ thể dục đều đặn hai lần mỗi ngày vào sáng sớm và chiều muộn.
Kim đồng hồ trong ngôi nhà đá ở xóm Hùng Sơn vừa nhích đến con số 3 giờ 30 phút sáng, bà Bùi Thị Dung đã tỉnh giấc. Thay vì cảnh phải dùng hai tay vịn chặt vào vách tường, nhích từng mét đau đớn hay nỗi lo sợ tiểu không tự chủ như ba năm về trước, bà thực hiện các động tác vệ sinh cá nhân một cách nhanh nhẹn. Trong cái tĩnh mịch của màn đêm miền Trung, người đàn bà từng có 30 năm “không lối thoát” giờ đây đứng thẳng, bắt đầu những động tác luyện công từ 3 giờ 40 đến 4 giờ 52 phút, rồi dành thời gian chuẩn bị bữa sáng, quét dọn nhà cửa, chăm sóc vườn tược và đàn gà. Những công việc lao động vốn trước đây bị bà xem là gánh nặng mệt mỏi thì nay được thực hiện với tinh thần phấn chấn.
Buổi tối, sau khi cơm nước và hoàn thành các công việc trong ngày, bà Dung chìm vào giấc ngủ trong sự tĩnh lặng của khu vườn xóm Hùng Sơn. Không còn những đêm “tim đập loạn xạ” vì lo sợ bị phát hiện trong bụi gai, không còn nỗi ám ảnh phải cắt bỏ chân như mẹ chồng. Trong căn nhà đá do chính tay bà gánh đá núi về xây dựng năm 1990, giờ đây là hình ảnh hai ông bà già cùng nhau chuẩn bị cho những buổi tập thể dục mỗi ngày.

Những giọt nước mắt thỉnh thoảng vẫn lăn trên má bà giáo già khi chia sẻ về hành trình qua, nhưng đó là những giọt nước mắt của sự biết ơn khi tìm thấy lối thoát sau hơn 30 năm gieo neo — ba mươi năm dài gần bằng cả một cuộc đời.
