Thuyền cổ Bắc Ninh: Bằng chứng Đông Sơn gắn thời Hai Bà Trưng

Hai hiện vật gỗ lớn ở Bắc Ninh, được xác định niên đại hơn 1.800 năm, thuộc thời Đông Sơn muộn. Từ đây hé lộ kỹ thuật đóng thuyền bậc thầy và gợi dấu tích thời Hai Bà Trưng oai hùng.

Hé lộ niên đại “siêu cổ” từ kết quả C14

Kết quả phân tích niên đại bằng phương pháp C14 đối với hai hiện vật được phát hiện tại Bắc Ninh. Qua đó cho thấy, chúng có tuổi đời từ 1.800 đến 1.600 năm trước, tức thuộc giai đoạn Đông Sơn muộn – đầu Công nguyên. Đây là khoảng thời gian tương ứng, với thời kỳ Hai Bà Trưng khởi nghĩa chống đô hộ nhà Hán, mở đầu cho kỷ nguyên tự chủ đầu tiên trong lịch sử dân tộc.

Theo nguồn tin từ Viện Khảo cổ học Việt Nam, các mẫu gỗ của hai hiện vật đã được gửi tới ba phòng thí nghiệm độc lập, trong và ngoài nước để định tuổi. Mặc dù chưa có công bố chính thức, song các kết quả bước đầu, đều cho thấy niên đại cổ hơn nhiều, so với thời Lý – Trần như giả định ban đầu.

Phát hiện này ngay lập tức gây chú ý giới chuyên môn. Bởi nếu thực sự là di vật Đông Sơn, hai “thuyền cổ Bắc Ninh”, không chỉ quý hiếm, về niên đại. Mà còn là minh chứng sinh động, về kỹ thuật chế tạo, tín ngưỡng và văn hoá sông nước, của người Việt cổ.

Kỹ thuật Đông Sơn: Khi trí tuệ bản địa vượt lên thời đại

Theo TS Nguyễn Việt, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Tiền sử Đông Nam Á. Ông là người trực tiếp, tham gia thẩm định – hai hiện vật này, thể hiện rõ kỹ thuật thuyền Đông Sơn điển hình, gồm: thân gỗ độc mộc được khoét rỗng làm đáy, hai bên mạn ghép ván gỗ bằng mộng và chốt, tạo thành cấu trúc liền khối chắc chắn. Cách chế tác này giúp thuyền nhẹ, nổi tốt và ổn định khi di chuyển – một trình độ kỹ thuật đỉnh cao, so với mặt bằng thế giới cổ đại.

“Người Đông Sơn có hiểu biết sâu sắc về tính chất của gỗ và dòng nước. Họ không chỉ biết làm cho vật thể nổi, mà còn biết tối ưu hình dáng, ghép mộng, tăng chiều cao thân thuyền bằng kỹ thuật cơ học chính xác. Đó là điều rất hiếm thấy ở cùng thời kỳ,” TS Nguyễn Việt nhận định.

Điều khiến giới nghiên cứu kinh ngạc là, hai hiện vật Bắc Ninh, có đầu và đuôi đối xứng, không thu nhỏ về một phía, như thuyền thông thường. Điều này gợi ra khả năng, đây không phải thuyền dùng để vận chuyển, mà là cấu trúc nổi – nền đỡ cho các kiến trúc, hoặc nghi lễ trên mặt nước.

2 hiện vật được gọi là thuyền cổ ở Bắc Ninh (Ảnh: Thanh Niên)

TS Việt cho rằng: “Nếu xét theo khí động học, thuyền phải có hướng di chuyển. Nhưng hai hiện vật này không có phần đầu – đuôi rõ ràng, nên tôi thiên về giả thiết rằng, đây là vật nổi nghi lễ, có thể dùng làm nền cho các nghi lễ tôn giáo, hoặc cung đình.”

Dấu tích nghi lễ sông nước và bóng hình Hai Bà Trưng

Từ góc nhìn văn hoá, giả thiết “vật nổi nghi lễ” mở ra một hướng tiếp cận thú vị: phải chăng hai hiện vật này từng gắn với nghi lễ cung đình, tín ngưỡng sông nước, hay thậm chí là hoạt động tôn giáo thời Hai Bà Trưng?

Bắc Ninh – vùng đất Kinh Bắc cổ – nằm ở hạ lưu sông Dâu, nơi gắn liền với trung tâm văn hoá Đông Sơn và cũng là địa bàn khởi phát của nhiều truyền thuyết Hai Bà Trưng. Các ghi chép dân gian mô tả Hai Bà Trưng thường tổ chức lễ tế thuỷ Thần, trước khi ra trận, hoặc dựng đàn tế trên sông. Nếu hai hiện vật này thực sự là bệ nổi phục vụ nghi lễ trên mặt nước, khả năng chúng gắn với nghi lễ tôn vinh nữ Thần sông nước, hoặc nghi lễ cung đình thời Hai Bà Trưng hoàn toàn có cơ sở.

TS Nguyễn Việt phân tích: “Văn hoá Đông Sơn có yếu tố tâm linh rất đậm nét. Nhiều hiện vật như trống đồng, vũ khí, thuyền… đều gắn liền với tín ngưỡng và nghi lễ. Tôi không nghĩ hai thuyền cổ này phục vụ quân sự, mà thiên về nghi lễ tôn giáo. Khi nhìn lại lịch sử, chúng ta có thể đặt chúng trong bối cảnh các hoạt động của Hai Bà Trưng – những nữ thủ lĩnh tiêu biểu của thời kỳ cuối Đông Sơn.”

Như vậy, hai “thuyền cổ Bắc Ninh” có thể không chỉ là hiện vật kỹ thuật. Mà còn là chứng nhân tinh thần, phản ánh sự kết hợp giữa quyền lực, tín ngưỡng và văn minh sông nước của người Việt cổ.

Từ giả thuyền Lý – Trần đến minh chứng Đông Sơn huy hoàng

Khi mới được phát hiện, nhiều người từng cho rằng hai hiện vật gỗ lớn ở Bắc Ninh là thuyền hai lòng thời Lý – Trần. Loại thuyền từng được ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư (thuyền Tường Quang, 1124) và Việt sử lược (thuyền Vĩnh Long, 1106). Tuy nhiên, niên đại Đông Sơn khiến giả thuyết đó hoàn toàn thay đổi.

Điều này đồng nghĩa rằng người Việt cổ, đã làm chủ kỹ thuật đóng thuyền hai lòng, ghép mộng, tăng mạn từ hơn 1.000 năm trước thời Lý – một thành tựu vượt thời đại.

GS Peter Bellwood, chuyên gia khảo cổ học người Úc. Ông từng nghiên cứu kỹ thuật tàu thuyền La Mã, ban đầu cũng nghi ngờ có sự ảnh hưởng từ phương Tây. Nhưng sau khi đối chiếu mẫu vật và cấu trúc, ông kết luận: kỹ thuật thuyền Đông Sơn, phát triển độc lập, thể hiện trình độ cơ học và tư duy thủy động học, cực kỳ tiên tiến.

TS Nguyễn Việt nhấn mạnh: “Cái thuyền sông Dâu là cao nhất hiện nay từng tìm thấy. Thậm chí, so với cùng thời ở thế giới cổ đại, chưa có mẫu nào có mạn cao như thế. Điều đó chứng tỏ kỹ thuật thuyền Đông Sơn của Giao Chỉ thuộc hàng đầu thế giới.”

Đông Sơn không chỉ nổi tiếng với trống đồng, vũ khí, đồ trang sức tinh xảo, mà còn với nền kỹ thuật hàng hải và giao thương sông nước phát triển. Hai hiện vật ở Bắc Ninh, có thể là mắt xích còn thiếu, trong bức tranh về văn minh sông Hồng – cái nôi văn hoá Việt Nam cổ đại.

Giá trị văn hoá – lịch sử và hướng nghiên cứu tương lai

Phát hiện niên đại Đông Sơn của hai “thuyền cổ Bắc Ninh”, không chỉ khẳng định tầm vóc của nền văn minh Việt cổ. Mà còn mở ra hướng tiếp cận mới, cho khảo cổ học lịch sử: nghiên cứu mối liên hệ giữa kỹ thuật, tín ngưỡng và quyền lực trong xã hội cổ đại.

Thuyền cổ ở Bắc Ninh có kích cỡ lớn (Ảnh: Thanh Niên)

Nếu được xác thực, hai hiện vật này sẽ là bằng chứng độc đáo, về sự giao thoa giữa kỹ thuật thủ công và vấn đề tín ngưỡng tâm linh, nơi mà mỗi đường ghép gỗ đều phản ánh tư duy biểu tượng – giống như trống đồng, từng tượng trưng cho vũ trụ và sức mạnh cộng đồng.

Để làm rõ hơn giá trị và chức năng của hai hiện vật. Các chuyên gia kiến nghị cần tiến hành khảo cổ bổ sung tại khu vực phát hiện, xác định bối cảnh địa tầng, dấu tích công trình kèm theo. Đồng thời phục dựng mô hình 3D, nhằm kiểm chứng khả năng nổi và công năng thực tế.

Quan trọng hơn, hai hiện vật nên được bảo tồn trong điều kiện chuyên biệt, để tránh mục ruỗng. Đồng thời trưng bày, như một minh chứng về trí tuệ và bản lĩnh của người Việt cổ. Đặc biệt trong giai đoạn Hai Bà Trưng – biểu tượng của tinh thần tự chủ và khát vọng độc lập dân tộc.

Thuyền cổ Bắc Ninh – chứng nhân của một nền văn minh sông nước

Từ kết quả định tuổi đến các giả thiết học thuật, có thể thấy rằng “thuyền cổ Bắc Ninh”, không đơn thuần là cổ vật. Mà là chứng nhân lịch sử của một nền văn minh sông nước phát triển rực rỡ. Trong đó, Hai Bà Trưng – biểu tượng của thời đại cuối Đông Sơn – dường như vẫn hiện diện, như sợi dây kết nối giữa lịch sử, tâm linh và kỹ thuật chế tác của người Việt.

Phát hiện này góp phần củng cố nhận định rằng, văn minh Đông Sơn không chỉ là khởi nguồn của văn hoá Việt, mà còn là một trong những trung tâm kỹ thuật và tín ngưỡng sông nước, tiên tiến nhất châu Á cổ đại.

Hai hiện vật gỗ lặng lẽ, nằm lại ở Bắc Ninh hôm nay. Có thể từng là lễ vật, cho những nghi lễ thiêng liêng của Thần linh – tổ tiên, khai sáng ra con người. Là nơi chứng kiến tinh thần quật khởi, của Hai Bà Trưng và cũng là minh chứng hùng hồn, cho sức sáng tạo của người Việt, hơn hai thiên niên kỷ trước.

Theo: Thanh Niên